2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKẽm Carbonate Hydroxide
KhácEU ✓

Kẽm Carbonate Hydroxide

ZINC CARBONATE HYDROXIDE

Zinc Carbonate Hydroxide là một chất khoáng tự nhiên có khả năng điều chỉnh độ pH và tăng độ đặc của sản phẩm mỹ phẩm. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như mặt nạ, kem và bột để cải thiện kết cấu. Nó hoạt động như một chất đệm giúp ổn định pH công thức và cung cấp lợi ích từ kẽm cho da.

Cấu trúc phân tử ZINC CARBONATE HYDROXIDE

PubChem (NIH)

CAS

150607-22-0

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Zinc Carbonate Hydroxide là một chất khoáng tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm như một chất đệm và chất tăng độ đặc. Nó cung cấp đặc tính ổn định pH đồng thời giữ lại lợi ích từ kẽm, một khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe da. Thành phần này an toàn, ít gây kích ứng và tương thích tốt với hầu hết các công thức mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức
  • Tăng độ đặc và kết cấu sản phẩm
  • Hỗ trợ tính chất kháng khuẩn nhẹ từ kẽm
  • Cải thiện độ che phủ trong mặt nạ và sản phẩm bột

Cơ chế hoạt động

Zinc Carbonate Hydroxide hoạt động bằng cách cung cấp các ion kẽm có khả năng giảm viêm và hỗ trợ quá trình làm lành da tự nhiên. Cơ chế đệm pH của nó giúp duy trì độ axit lý tưởng của công thức, ngăn chặn sự phân hủy của các thành phần hoạt tính khác. Khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp, nó cải thiện kết cấu và độ che phủ của sản phẩm mà không gây tác dụng phụ.

Nghiên cứu khoa học

Kẽm là một chất dinh dưỡng thiết yếu được chứng minh cải thiện chức năng rào cản da và giảm viêm. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hợp chất kẽm có lợi ích trong việc điều trị da nhạy cảm và hỗ trợ làm lành vết thương. Zinc Carbonate Hydroxide đặc biệt được ưa chuộng vì khả năng ổn định pH mà không gây độc tính.

Cách Kẽm Carbonate Hydroxide tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kẽm Carbonate Hydroxide

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-5% trong công thức cuối cùng, tùy thuộc vào loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không giới hạn; an toàn sử dụng hàng ngày

Kết hợp tốt với

BENTONITEGlycerinEWG 1Đất sét trắng KaolinEWG 1Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Kẽm Carbonate HydroxidevsZINC OXIDE

Cả hai là chất khoáng kẽm, nhưng Zinc Carbonate Hydroxide có khả năng đệm pH tốt hơn, trong khi Zinc Oxide tập trung vào che phủ và bảo vệ UV nhẹ

Kẽm Carbonate HydroxidevsKAOLIN

Kaolin là đất sét khoáng tự nhiên tập trung vào hấp thụ nhờn; Zinc Carbonate Hydroxide cung cấp cả đệm pH lẫn lợi ích kẽm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review Panel
  • EU CosIng - Zinc Carbonate Hydroxide— European Commission
  • Safety Assessment of Zinc Compounds in Cosmetics— PubChem - National Center for Biotechnology Information

CAS: 150607-22-0 · EC: -

Bạn có biết?

Kẽm đã được sử dụng trong các nền tảng y học Ayurveda và Trung Quốc cổ đại để chữa lành da trong hàng ngàn năm

Zinc Carbonate Hydroxide là dạng rắn ổn định hơn so với các muối kẽm khác, giúp nó lý tưởng cho các sản phẩm thô như mặt nạ bột

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE