Zinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri) vs Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C17H20O
Khối lượng phân tử
240.34 g/mol
CAS
15087-24-8
| Zinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri) ZINC CERIUM OXIDE | Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene) 3-BENZYLIDENE CAMPHOR | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Zinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri) | Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene) |
| Phân loại | Chống nắng | Chống nắng |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Hấp thụ tia UV | Hấp thụ tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Zinc oxide là chất chống nắng khoáng, hoạt động bằng cách phản xạ UV. Nó an toàn hơn và phù hợp cho da nhạy cảm, nhưng để lại vết trắng. Benzylidene camphor không để lại vết trắng nhưng gây kích ứng hơn.
So sánh thêm
Zinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri) vs micaZinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri) vs iron-oxidesZinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri) vs cetyl-alcoholBenzylidene Camphor (Camphor Benzylidene) vs octinoxateBenzylidene Camphor (Camphor Benzylidene) vs zinc-oxideBenzylidene Camphor (Camphor Benzylidene) vs titanium-dioxide