ZINC CERIUM OXIDE
Zinc cerium oxide là một chất khoáng tổng hợp kết hợp kẽm và cerri, hoạt động như một chất hấp thụ tia UV hiện đại. Nó được phát triển để cải thiện hiệu suất chống nắng và tính ổn định so với các oxit khoáng truyền thống. Thành phần này có khả năng lọc cả tia UVA và UVB hiệu quả, đồng thời giảm thiểu các vấn đề về độ trắng và kết cấu thường gặp ở các sản phẩm chống nắng khoáng.
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122
Zinc cerium oxide là một hợp chất khoáng lai được tạo thành từ oxit kẽm (ZnO) và oxit cerri (CeO₂), hoạt động như một chất hấp thụ tia UV thế hệ mới. Thành phần này được thiết kế để khắc phục những hạn chế của các chất bảo vệ nắng khoáng truyền thống, đặc biệt là vấn đề về độ che phủ trắng và tính ổn định dài hạn. Nó cung cấp bảo vệ phổ rộng chống cả UVA và UVB mà không gây bong tróc hoặc cảm giác không thoải mái trên da.
Zinc cerium oxide hấp thụ và tán xạ năng lượng tia UV thông qua cơ chế điện tử của nó. Cerri giúp tăng cường khả năng hấp thụ của ZnO, đặc biệt là ở vùng UVA dài, trong khi kẽm cung cấp nền tảng ổn định. Cấu trúc hybrid này giảm kích thước hạt hiệu dụng, cho phép sử dụng nồng độ thấp hơn mà vẫn đạt hiệu quả SPF cao.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy zinc cerium oxide có tính năng quang xúc tác vượt trội so với ZnO thuần, đặc biệt ở các bước sóng UVA (320-400nm). Hợp chất này cũng thể hiện sự ổn định hóa học tốt hơn, giảm khả năng phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng và nhiệt độ cao. Độ an toàn da của nó đã được xác nhận thông qua các bài kiểm tra độc tính da và kích ứng.
Bề mặt da
Tạo lớp bảo vệ UV
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các sản phẩm chống nắng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Áp dụng hàng ngày, bôi lại mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi
Công dụng:
ZnO tinh khiết hiệu quả nhưng để lại vết trắng dày. Zinc cerium oxide cải thiện độ trong suốt nhờ tính chất oxit cerium.
Cả hai đều là chất lọc UV khoáng, nhưng TiO₂ có xu hướng gây bong tróc hơn. Zinc cerium oxide ổn định hơn trong sản phẩm ưa nước.
Octinoxate hấp thụ mạnh nhưng gây kích ứch và không ổn định. Zinc cerium oxide an toàn hơn và không gây lo ngại về nội tiết tố.
So sánh với thành phần cùng loại:
Bạn có biết?
Cerrium là một trong những nguyên tố đất hiếm được sử dụng phổ biến nhất trong công nghệ, từ xúc tác ô tô đến pin lửa
Cơ chế quang xúc tác của oxit cerri được phát triển ban đầu để làm sạch ô nhiễm, sau đó được chuyển thể cho sử dụng mỹ phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
3-BENZYLIDENE CAMPHOR
4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE
4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR
7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE
ACETAMINOSALOL
BENZALPHTHALIDE