2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnZinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri)
Chống nắngEU ✓

Zinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri)

ZINC CERIUM OXIDE

Zinc cerium oxide là một chất khoáng tổng hợp kết hợp kẽm và cerri, hoạt động như một chất hấp thụ tia UV hiện đại. Nó được phát triển để cải thiện hiệu suất chống nắng và tính ổn định so với các oxit khoáng truyền thống. Thành phần này có khả năng lọc cả tia UVA và UVB hiệu quả, đồng thời giảm thiểu các vấn đề về độ trắng và kết cấu thường gặp ở các sản phẩm chống nắng khoáng.

Cấu trúc phân tử ZINC CERIUM OXIDE

PubChem (NIH)

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122

Tổng quan

Zinc cerium oxide là một hợp chất khoáng lai được tạo thành từ oxit kẽm (ZnO) và oxit cerri (CeO₂), hoạt động như một chất hấp thụ tia UV thế hệ mới. Thành phần này được thiết kế để khắc phục những hạn chế của các chất bảo vệ nắng khoáng truyền thống, đặc biệt là vấn đề về độ che phủ trắng và tính ổn định dài hạn. Nó cung cấp bảo vệ phổ rộng chống cả UVA và UVB mà không gây bong tróc hoặc cảm giác không thoải mái trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ phổ rộng chống UVA/UVB hiệu quả
  • Độ bền ôxidation tốt hơn so với TiO2 hoặc ZnO đơn lẻ
  • Ít gây kích ứng trên da nhạy cảm
  • Không gây mụn (comedogenic rating thấp)

Cơ chế hoạt động

Zinc cerium oxide hấp thụ và tán xạ năng lượng tia UV thông qua cơ chế điện tử của nó. Cerri giúp tăng cường khả năng hấp thụ của ZnO, đặc biệt là ở vùng UVA dài, trong khi kẽm cung cấp nền tảng ổn định. Cấu trúc hybrid này giảm kích thước hạt hiệu dụng, cho phép sử dụng nồng độ thấp hơn mà vẫn đạt hiệu quả SPF cao.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy zinc cerium oxide có tính năng quang xúc tác vượt trội so với ZnO thuần, đặc biệt ở các bước sóng UVA (320-400nm). Hợp chất này cũng thể hiện sự ổn định hóa học tốt hơn, giảm khả năng phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng và nhiệt độ cao. Độ an toàn da của nó đã được xác nhận thông qua các bài kiểm tra độc tính da và kích ứng.

Cách Zinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Zinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri)

Bề mặt da

Tạo lớp bảo vệ UV

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các sản phẩm chống nắng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Áp dụng hàng ngày, bôi lại mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi

Công dụng:

Hấp thụ tia UV

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Zinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri)vsZINC OXIDE

ZnO tinh khiết hiệu quả nhưng để lại vết trắng dày. Zinc cerium oxide cải thiện độ trong suốt nhờ tính chất oxit cerium.

Zinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri)vsTITANIUM DIOXIDE

Cả hai đều là chất lọc UV khoáng, nhưng TiO₂ có xu hướng gây bong tróc hơn. Zinc cerium oxide ổn định hơn trong sản phẩm ưa nước.

Zinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri)vsOCTINOXATE (hóa học)

Octinoxate hấp thụ mạnh nhưng gây kích ứch và không ổn định. Zinc cerium oxide an toàn hơn và không gây lo ngại về nội tiết tố.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)vs 4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)vs 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)vs 7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)vs Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)vs Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng - Inventory of ingredientsPersonal Care Truth - Sunscreen ActivesCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelJournal of Cosmetic Dermatology
  • Zinc cerium oxide as a novel broad-spectrum photocatalyst for UV protection— PubMed Central
  • EU Cosmetics Ingredients Database - INCI Compliance— European Commission

Bạn có biết?

Cerrium là một trong những nguyên tố đất hiếm được sử dụng phổ biến nhất trong công nghệ, từ xúc tác ô tô đến pin lửa

Cơ chế quang xúc tác của oxit cerri được phát triển ban đầu để làm sạch ô nhiễm, sau đó được chuyển thể cho sử dụng mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)

4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE

4
4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)

4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR

7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)

7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)

ACETAMINOSALOL

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE