Zinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri) vs 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H22O
Khối lượng phân tử
254.4 g/mol
CAS
36861-47-9 / 38102-62-4
| Zinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri) ZINC CERIUM OXIDE | 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự) 4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Zinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri) | 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự) |
| Phân loại | Chống nắng | Chống nắng |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Hấp thụ tia UV | Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Zinc oxide là mineral filter vật lý, hoàn toàn an toàn và ổn định, nhưng có thể gây white cast. 4-Methylbenzylidene Camphor là hóa học filter, không có white cast nhưng đòi hỏi công thức phức tạp hơn.
So sánh thêm
Zinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri) vs micaZinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri) vs iron-oxidesZinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri) vs cetyl-alcohol4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự) vs octinoxate4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự) vs titanium-dioxide4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự) vs zinc-oxide