Chloride Kẽm vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Cl2Zn

Khối lượng phân tử

136.3 g/mol

CAS

7646-85-7

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Chloride Kẽm

ZINC CHLORIDE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtChloride Kẽm1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score6/104/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và chống viêm trong chăm sóc miệng
  • Làm dịu da và giảm tình trạng nhạy cảm
  • Giúp kiểm soát mùi miệng và cơ thể
  • Hỗ trợ sức khỏe nướu răng
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao (trên 2%)
  • Không nên nuốt hoặc dùng nội khoa ở nồng độ lớn do độc tính kẽm
  • Có thể gây khô miệng nếu sử dụng lâu dài
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương