2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChloride Kẽm
KhácEU ✓

Chloride Kẽm

ZINC CHLORIDE

Zinc chloride là muối kẽm của axit cloric, được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu cho các sản phẩm chăm sóc răng miệng và làm dịu da. Thành phần này có tính kháng khuẩn và giúp giảm viêm, đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm nước súc miệng và kem chống nhạy cảm. Nó cũng được sử dụng như một chất khử mùi trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân.

Cấu trúc phân tử ZINC CHLORIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Cl2Zn

Khối lượng phân tử

136.3 g/mol

Tên IUPAC

dichlorozinc

CAS

7646-85-7

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Zinc chloride là một hợp chất kẽm vô cơ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc miệng và làm dịu da. Thành phần này nổi bật với tính kháng khuẩn mạnh mẽ và khả năng làm giảm viêm, giúp cải thiện sức khỏe nướu răng và giảm tình trạng nhạy cảm. Zinc chloride cũng có ứng dụng trong các sản phẩm khử mùi do tính chất kiểm soát vi khuẩn gây mùi.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng khuẩn và chống viêm trong chăm sóc miệng
  • Làm dịu da và giảm tình trạng nhạy cảm
  • Giúp kiểm soát mùi miệng và cơ thể
  • Hỗ trợ sức khỏe nướu răng
  • Có tính chất co thắt nhẹ

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao (trên 2%)
  • Không nên nuốt hoặc dùng nội khoa ở nồng độ lớn do độc tính kẽm
  • Có thể gây khô miệng nếu sử dụng lâu dài

Cơ chế hoạt động

Zinc chloride hoạt động bằng cách ức chế tăng trưởng của vi khuẩn và gây viêm, từ đó giúp làm dịu da và giảm phản ứng viêm. Trong chăm sóc miệng, nó ngăn chặn sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh nha chu. Tính chất co thắt của muối kẽm cũng hỗ trợ việc giảm sưng tấy và tăng cường sức khỏe mô nướu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy kẽm có vai trò quan trọng trong miễn dịch da và chăm sóc nha chu. Zinc chloride đã được chứng minh có hiệu quả trong giảm viêm nướu và kiểm soát mảng bám. Tuy nhiên, nồng độ sử dụng phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh tác dụng phụ như kích ứng hoặc khô miệng.

Cách Chloride Kẽm tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chloride Kẽm

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong sản phẩm rửa sạch; dưới 0.5% trong các sản phẩm để lại trên da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy thuộc vào loại sản phẩm

Kết hợp tốt với

MentholEWG 3Natri CloruaEWG 1SODIUM FLUORIDEKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Chloride KẽmvsZINC OXIDE

Cả hai đều chứa kẽm nhưng hoạt động khác nhau. Zinc oxide chủ yếu dùng che phủ và chống nắng, trong khi zinc chloride tập trung vào kháng khuẩn.

Chloride KẽmvsSODIUM FLUORIDE

Cả hai được dùng trong chăm sóc miệng. Sodium fluoride tập trung vào bảo vệ men răng, zinc chloride tập trung vào kháng khuẩn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPubMed - Zinc chloride safety studies
  • EU CosIng - Zinc Chloride— European Commission
  • Safety Assessment of Zinc Salts in Cosmetics— PubMed

CAS: 7646-85-7 · EC: 231-592-0 · PubChem: 5727

Bạn có biết?

Kẽm là nguyên tố thiết yếu cho miễn dịch, và zinc chloride được sử dụng trong các sản phẩm để bổ sung lượng kẽm cho cơ thể qua da và miệng

Zinc chloride được sử dụng từ thời cổ đại như một chất khử trùng và điều trị vết thương

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Chloride Kẽm

Kariesschutz Mundspülung
alkmene

Kariesschutz Mundspülung

Có theo dõi giá
mundwasser Fresh
todaydent

mundwasser Fresh

Có theo dõi giá
Unknown

dent.ask

Có theo dõi giá
Odol PLUS
GSK

Odol PLUS

Có theo dõi giá
Total care
Listerine

Total care

Có theo dõi giá
Odol Original
Odol

Odol Original

Có theo dõi giá
Listerine Total Care
Listerine

Listerine Total Care

Có theo dõi giá
Unknown

listerine

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE