ZINC CHLORIDE
Zinc chloride là muối kẽm của axit cloric, được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu cho các sản phẩm chăm sóc răng miệng và làm dịu da. Thành phần này có tính kháng khuẩn và giúp giảm viêm, đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm nước súc miệng và kem chống nhạy cảm. Nó cũng được sử dụng như một chất khử mùi trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân.
Công thức phân tử
Cl2Zn
Khối lượng phân tử
136.3 g/mol
Tên IUPAC
dichlorozinc
CAS
7646-85-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Zinc chloride là một hợp chất kẽm vô cơ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc miệng và làm dịu da. Thành phần này nổi bật với tính kháng khuẩn mạnh mẽ và khả năng làm giảm viêm, giúp cải thiện sức khỏe nướu răng và giảm tình trạng nhạy cảm. Zinc chloride cũng có ứng dụng trong các sản phẩm khử mùi do tính chất kiểm soát vi khuẩn gây mùi.
Zinc chloride hoạt động bằng cách ức chế tăng trưởng của vi khuẩn và gây viêm, từ đó giúp làm dịu da và giảm phản ứng viêm. Trong chăm sóc miệng, nó ngăn chặn sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh nha chu. Tính chất co thắt của muối kẽm cũng hỗ trợ việc giảm sưng tấy và tăng cường sức khỏe mô nướu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy kẽm có vai trò quan trọng trong miễn dịch da và chăm sóc nha chu. Zinc chloride đã được chứng minh có hiệu quả trong giảm viêm nướu và kiểm soát mảng bám. Tuy nhiên, nồng độ sử dụng phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh tác dụng phụ như kích ứng hoặc khô miệng.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2% trong sản phẩm rửa sạch; dưới 0.5% trong các sản phẩm để lại trên da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy thuộc vào loại sản phẩm
Cả hai đều chứa kẽm nhưng hoạt động khác nhau. Zinc oxide chủ yếu dùng che phủ và chống nắng, trong khi zinc chloride tập trung vào kháng khuẩn.
Cả hai được dùng trong chăm sóc miệng. Sodium fluoride tập trung vào bảo vệ men răng, zinc chloride tập trung vào kháng khuẩn.
CAS: 7646-85-7 · EC: 231-592-0 · PubChem: 5727
Bạn có biết?
Kẽm là nguyên tố thiết yếu cho miễn dịch, và zinc chloride được sử dụng trong các sản phẩm để bổ sung lượng kẽm cho cơ thể qua da và miệng
Zinc chloride được sử dụng từ thời cổ đại như một chất khử trùng và điều trị vết thương
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE