Chloride Kẽm vs SODIUM FLUORIDE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Cl2Zn

Khối lượng phân tử

136.3 g/mol

CAS

7646-85-7

CAS

7681-49-4

Chloride Kẽm

ZINC CHLORIDE

SODIUM FLUORIDE
Tên tiếng ViệtChloride KẽmSODIUM FLUORIDE
Phân loạiKhácKhác
EWG Score6/10
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và chống viêm trong chăm sóc miệng
  • Làm dịu da và giảm tình trạng nhạy cảm
  • Giúp kiểm soát mùi miệng và cơ thể
  • Hỗ trợ sức khỏe nướu răng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao (trên 2%)
  • Không nên nuốt hoặc dùng nội khoa ở nồng độ lớn do độc tính kẽm
  • Có thể gây khô miệng nếu sử dụng lâu dài
An toàn

Nhận xét

Cả hai được dùng trong chăm sóc miệng. Sodium fluoride tập trung vào bảo vệ men răng, zinc chloride tập trung vào kháng khuẩn.