Chloride Kẽm vs Kẽm oxit

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Cl2Zn

Khối lượng phân tử

136.3 g/mol

CAS

7646-85-7

CAS

1314-13-2

Chloride Kẽm

ZINC CHLORIDE

Kẽm oxit

ZINC OXIDE

Tên tiếng ViệtChloride KẽmKẽm oxit
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score6/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/50/5
Công dụngChất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và chống viêm trong chăm sóc miệng
  • Làm dịu da và giảm tình trạng nhạy cảm
  • Giúp kiểm soát mùi miệng và cơ thể
  • Hỗ trợ sức khỏe nướu răng
  • Chống nắng phổ rộng hiệu quả với cả tia UVA và UVB
  • Làm dịu da viêm nhiễm và giảm kích ứng
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ sơ sinh
  • Kiểm soát bã nhờn và se khít lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao (trên 2%)
  • Không nên nuốt hoặc dùng nội khoa ở nồng độ lớn do độc tính kẽm
  • Có thể gây khô miệng nếu sử dụng lâu dài
  • Có thể để lại vệt trắng trên da khi dùng nồng độ cao
  • Khô da nếu sử dụng quá nhiều

Nhận xét

Cả hai đều chứa kẽm nhưng hoạt động khác nhau. Zinc oxide chủ yếu dùng che phủ và chống nắng, trong khi zinc chloride tập trung vào kháng khuẩn.