Zin Clorua Hiđrôxit vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClHOZn

Khối lượng phân tử

117.8 g/mol

CAS

12167-79-2

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Zin Clorua Hiđrôxit

ZINC CHLORIDE HYDROXIDE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtZin Clorua Hiđrôxit1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ đặc và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Giúp ổn định và duy trì độ pH
  • Cải thiện tính ổn định lâu dài của công thức
  • Giảm tính nhờn và tạo cảm giác mịn hơn
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Nên sử dụng dưới 5% để đảm bảo an toàn
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương