Zin Clorua Hiđrôxit vs Titanium Dioxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
ClHOZn
Khối lượng phân tử
117.8 g/mol
CAS
12167-79-2
CAS
13463-67-7
| Zin Clorua Hiđrôxit ZINC CHLORIDE HYDROXIDE | Titanium Dioxide TITANIUM DIOXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Zin Clorua Hiđrôxit | Titanium Dioxide |
| Phân loại | Khác | Chống nắng |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Chất tạo màu, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là chất khoáng, nhưng titanium dioxide chủ yếu là chất che phủ và chống nắng, còn zin clorua hiđrôxit chỉ tăng độ đặc