Kẽm Formaldehyde Sulfoxylate vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C2H6O6S2Zn

Khối lượng phân tử

255.6 g/mol

CAS

24887-06-7

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Kẽm Formaldehyde Sulfoxylate

ZINC FORMALDEHYDE SULFOXYLATE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtKẽm Formaldehyde Sulfoxylate1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Bảo vệ và ổn định các thành phần hoạt chất nhạy cảm trong công thức
  • Ngăn ngừa oxy hóa và suy giảm hiệu quả sản phẩm theo thời gian
  • Giúp duy trì tính nhất quán và chất lượng của sản phẩm mỹ phẩm
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của công thức
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở người có da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhất định
  • Cần giữ trong điều kiện bảo quản lạnh, nếu không có thể phân hủy
  • Không nên sử dụng với nồng độ vượt quá khuyến cáo
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương