Kẽm glucoheptonate vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

12565-63-8

CAS

106-69-4

Kẽm glucoheptonate

ZINC GLUCOHEPTONATE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtKẽm glucoheptonateHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Kiểm soát bã nhờn và giảm độ bóng trên mặt
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ, hỗ trợ giảm viêm da
  • Cải thiện độ ẩm da mà không làm da căng
  • Tăng cường độ bền vững của các sản phẩm skincare
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da cực nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Hiếm khi gây dị ứng nhưng nên làm test patch trước
An toàn