Kẽm glucoheptonate vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

12565-63-8

CAS

98-92-0

Kẽm glucoheptonate

ZINC GLUCOHEPTONATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtKẽm glucoheptonateNiacinamide
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Kiểm soát bã nhờn và giảm độ bóng trên mặt
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ, hỗ trợ giảm viêm da
  • Cải thiện độ ẩm da mà không làm da căng
  • Tăng cường độ bền vững của các sản phẩm skincare
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da cực nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Hiếm khi gây dị ứng nhưng nên làm test patch trước
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)

Nhận xét

Niacinamide tập trung vào kiểm soát bã nhờn mạnh hơn; zinc glucoheptonate cân bằng giữa ẩm và dầu