Kẽm gluconate vs Kẽm oxit
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H22O14Zn
Khối lượng phân tử
455.7 g/mol
CAS
4468-02-4
CAS
1314-13-2
| Kẽm gluconate ZINC GLUCONATE | Kẽm oxit ZINC OXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm gluconate | Kẽm oxit |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Chất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Kẽm gluconate là dạng hòa tan trong nước, trong khi kẽm oxide không hòa tan, thường dùng cho chống nắng. Kẽm gluconate dễ thẩm thấu hơn và phù hợp hơn cho các sản phẩm dưỡng ẩm hàng ngày.