Kẽm Hexametaphosphate vs DISODIUM EDTA
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
O6P2Zn
Khối lượng phân tử
223.3 g/mol
CAS
13566-15-9
CAS
139-33-3 --- 6381-92-6
| Kẽm Hexametaphosphate ZINC HEXAMETAPHOSPHATE | DISODIUM EDTA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm Hexametaphosphate | DISODIUM EDTA |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chelating agents, nhưng DISODIUM EDTA có tính chelating rộng hơn và mạnh hơn với nhiều loại ion kim loại khác nhau