ZINC HEXAMETAPHOSPHATE
Kẽm Hexametaphosphate là một chất vô cơ đa chức năng thường được sử dụng trong mỹ phẩm như một tác nhân chelating mạnh mẽ và đệm pH. Nó có khả năng liên kết với các ion kim loại, giúp bảo vệ các thành phần khác trong công thức khỏi bị oxy hóa hoặc biến chất. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhằm duy trì ổn định công thức và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Với tính chất chống ăn mòn, nó giúp bảo vệ bảo quản và chất lượng của sản phẩm mỹ phẩm trong suốt thời gian sử dụng.
Công thức phân tử
O6P2Zn
Khối lượng phân tử
223.3 g/mol
CAS
13566-15-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU phê duyệt Zinc Hexametaphosphate cho
Kẽm Hexametaphosphate là một phức hợp vô cơ có vai trò quan trọng như một tác nhân chelating và chất đệm trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng liên kết mạnh mẽ với các ion kim loại dị lạ (như sắt, đồng, và canxi) có thể có mặt trong công thức hoặc từ nước được sử dụng. Điều này giúp ngăn ngừa các phản ứng không mong muốn và đảm bảo tính ổn định của sản phẩm trong quá trình bảo quản. Ngoài vai trò chelating, nó cũng đóng chức năng đệm pH, giúp duy trì pH ổn định của công thức. Đây là yếu tố quan trọng vì pH thích hợp không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả của các thành phần hoạt động mà còn ảnh hưởng đến độ thoải mái khi sử dụng trên da. Tính chất chống ăn mòn của nó giúp bảo vệ các bộ phận kim loại của thiết bị sản xuất và bảo quản.
Trên da, Kẽm Hexametaphosphate không hoạt động theo cách cải thiện da trực tiếp mà đóng vai trò hỗ trợ công thức. Khi sản phẩm được bôi lên da, nó giúp ổn định các thành phần hoạt động khác bằng cách ngăn chặn các phản ứng tạp chất có thể giảm hiệu quả của những thành phần này. Bằng cách chelating các ion kim loại, nó giúp ngăn ngừa các phản ứng gốc tự do được xúc tác bởi kim loại, từ đó bảo vệ da khỏi tổn thương oxy hóa gián tiếp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về phosphates trong mỹ phẩm cho thấy Kẽm Hexametaphosphate có an toàn trong những nồng độ sử dụng tiêu chuẩn. Bộ CIR (Cosmetic Ingredient Review) đã đánh giá các phosphates khác nhau và kết luận chúng an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Dữ liệu độc tính từ động vật cho thấy điểm an toân cao với các giới hạn chiều dài của liều lượng. Các bằng chứng in vitro minh chứng khả năng chelation mạnh của nó, và nghiên cứu ổn định công thức cho thấy nó hiệu quả trong việc duy trì tính toàn vẹn của các công thức phức tạp trong những tháng và năm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,1-1% tùy thuộc vào công thức cụ thể
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày qua sản phẩm (không cần điều chỉnh tần suất)
Cả hai đều là chelating agents, nhưng DISODIUM EDTA có tính chelating rộng hơn và mạnh hơn với nhiều loại ion kim loại khác nhau
Sodium Citrate cũng chelating nhưng yếu hơn; nó thường được sử dụng kết hợp với các chelating agents khác
CAS: 13566-15-9 · EC: 236-967-2 · PubChem: 16131218
Bạn có biết?
Kẽm Hexametaphosphate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành thực phẩm như một chất gia vị để giữ tươi nguyên tố dinh dưỡng
Khả năng chelation của nó được tận dụng trong các sản phẩm làm sạch toàn thân nhằm trung hòa các ion kim loại từ nước cứng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE