CAS
-
Công thức phân tử
C5H12O5
Khối lượng phân tử
152.15 g/mol
CAS
87-99-0
| Zinc Hydroxyapatite (Apatite Kẽm) ZINC HYDROXYAPATITE | Xylitol (Đường Xylitol) XYLITOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Zinc Hydroxyapatite (Apatite Kẽm) | Xylitol (Đường Xylitol) |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Xylitol là một chất ngọt tự nhiên kháng khuẩn, phòng ngừa sâu răng bằng cách loại bỏ các vi khuẩn. Zinc Hydroxyapatite phục hồi men trực tiếp. Hai chất này hoạt động qua cơ chế khác nhau và kết hợp tốt với nhau.