ZINC HYDROXYAPATITE
Zinc Hydroxyapatite là một hợp chất vô cơ tổng hợp từ phản ứng trung hòa giữa calcium hydroxide, zinc hydroxide, calcium carbonate và phosphoric acid. Đây là một dạng biến đổi của hydroxyapatite tự nhiên - thành phần chính của men răng và xương. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng để tăng cường men răng và cải thiện độ trắng.
CAS
-
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm chă
Zinc Hydroxyapatite là một phiên bản tổng hợp của hydroxyapatite tự nhiên, được cấu tạo từ các ion canxi, phosphate và kẽm. Chất này có cấu trúc tinh thể giống với thành phần cấu tạo men răng, giúp nó có khả năng tích hợp và phục hồi bề mặt men hiệu quả. Khác với fluoride, Zinc Hydroxyapatite hoạt động thông qua cơ chế tái khoáng hóa vật lý - trực tiếp bù lấp các khoảng trống trên bề mặt men.
Khi được áp dụng lên bề mặt men, Zinc Hydroxyapatite thâm nhập vào các lỗ rỗng và vết nứt trên men do axit hoặc mài mòn gây ra. Các hạt nano có kích thước rất nhỏ giúp việc penetration dễ dàng hơn. Hạn chế kẽm trong cấu trúc hydroxyapatite đóng vai trò kháng khuẩn, giảm quá trình phát triển của các vi khuẩn gây sâu răng. Quá trình này không tạo ra lớp bảo vệ tạm thời mà là sự phục hồi thực sự của cấu trúc men.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của Zinc Hydroxyapatite trong việc giảm độ nhạy cảm của men răng sau 2-4 tuần sử dụng thường xuyên. Các báo cáo từ Journal of Dental Research và International Journal of Oral Science cho thấy nó có khả năng tái khoáng hóa bằng hoặc tương đương với fluoride, nhưng không có rủi ro độc tính mạn tính. Hiệu quả được ghi nhận đặc biệt ở những người có men yếu hoặc xói mòn do axit.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng với nồng độ 10-20% trong kem đánh răng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
2 lần mỗi ngày khi đánh răng thông thường
Cả hai đều tăng cường men răng, nhưng Zinc Hydroxyapatite hoạt động qua cơ chế tái khoáng hóa vật lý còn Fluoride tạo ra calcium fluoride. Zinc Hydroxyapatite không có lo ngại về độc tính nếu nuốt, còn Fluoride cần được kiểm soát nồng độ, đặc biệt cho trẻ em.
Calcium Carbonate là chất rô tin được dùng lâu nhất, hoạt động bằng cách trung hòa axit. Zinc Hydroxyapatite hoạt động tích cực hơn bằng cách xây dựng lại cấu trúc men. Zinc Hydroxyapatite có độ hiệu quả cao hơn nhưng chi phí sản xuất cũng cao hơn.
Xylitol là một chất ngọt tự nhiên kháng khuẩn, phòng ngừa sâu răng bằng cách loại bỏ các vi khuẩn. Zinc Hydroxyapatite phục hồi men trực tiếp. Hai chất này hoạt động qua cơ chế khác nhau và kết hợp tốt với nhau.
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Cấu trúc tinh thể của Zinc Hydroxyapatite giống hệt cấu trúc của men răng tự nhiên, nên cơ thể dễ dàng 'nhận ra' và tích hợp nó vào bề mặt men
Sản phẩm chứa Zinc Hydroxyapatite được gọi là 'toothpaste thế hệ mới' ở các nước phát triển và được khuyến cáo bởi nhiều nha sĩ như một giải pháp tự nhiên an toàn hơn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE