2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnZinc Hydroxyapatite (Apatite Kẽm)
KhácEU ✓

Zinc Hydroxyapatite (Apatite Kẽm)

ZINC HYDROXYAPATITE

Zinc Hydroxyapatite là một hợp chất vô cơ tổng hợp từ phản ứng trung hòa giữa calcium hydroxide, zinc hydroxide, calcium carbonate và phosphoric acid. Đây là một dạng biến đổi của hydroxyapatite tự nhiên - thành phần chính của men răng và xương. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng để tăng cường men răng và cải thiện độ trắng.

Cấu trúc phân tử ZINC HYDROXYAPATITE

PubChem (NIH)

CAS

-

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm chă

Tổng quan

Zinc Hydroxyapatite là một phiên bản tổng hợp của hydroxyapatite tự nhiên, được cấu tạo từ các ion canxi, phosphate và kẽm. Chất này có cấu trúc tinh thể giống với thành phần cấu tạo men răng, giúp nó có khả năng tích hợp và phục hồi bề mặt men hiệu quả. Khác với fluoride, Zinc Hydroxyapatite hoạt động thông qua cơ chế tái khoáng hóa vật lý - trực tiếp bù lấp các khoảng trống trên bề mặt men.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường và phục hồi men răng bị tổn thương
  • Giảm độ nhạy cảm của men răng
  • Cải thiện độ trắng tự nhiên của răng
  • Tăng cường khả năng kháng khuẩn miệng
  • An toàn cho trẻ em và toàn bộ gia đình

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên bề mặt men, Zinc Hydroxyapatite thâm nhập vào các lỗ rỗng và vết nứt trên men do axit hoặc mài mòn gây ra. Các hạt nano có kích thước rất nhỏ giúp việc penetration dễ dàng hơn. Hạn chế kẽm trong cấu trúc hydroxyapatite đóng vai trò kháng khuẩn, giảm quá trình phát triển của các vi khuẩn gây sâu răng. Quá trình này không tạo ra lớp bảo vệ tạm thời mà là sự phục hồi thực sự của cấu trúc men.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của Zinc Hydroxyapatite trong việc giảm độ nhạy cảm của men răng sau 2-4 tuần sử dụng thường xuyên. Các báo cáo từ Journal of Dental Research và International Journal of Oral Science cho thấy nó có khả năng tái khoáng hóa bằng hoặc tương đương với fluoride, nhưng không có rủi ro độc tính mạn tính. Hiệu quả được ghi nhận đặc biệt ở những người có men yếu hoặc xói mòn do axit.

Cách Zinc Hydroxyapatite (Apatite Kẽm) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Zinc Hydroxyapatite (Apatite Kẽm)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng với nồng độ 10-20% trong kem đánh răng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

2 lần mỗi ngày khi đánh răng thông thường

Kết hợp tốt với

CALCIUM CARBONATESODIUM FLUORIDESodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate)Xylitol (Đường Xylitol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Zinc Hydroxyapatite (Apatite Kẽm)vsSODIUM FLUORIDE

Cả hai đều tăng cường men răng, nhưng Zinc Hydroxyapatite hoạt động qua cơ chế tái khoáng hóa vật lý còn Fluoride tạo ra calcium fluoride. Zinc Hydroxyapatite không có lo ngại về độc tính nếu nuốt, còn Fluoride cần được kiểm soát nồng độ, đặc biệt cho trẻ em.

Zinc Hydroxyapatite (Apatite Kẽm)vsCALCIUM CARBONATE

Calcium Carbonate là chất rô tin được dùng lâu nhất, hoạt động bằng cách trung hòa axit. Zinc Hydroxyapatite hoạt động tích cực hơn bằng cách xây dựng lại cấu trúc men. Zinc Hydroxyapatite có độ hiệu quả cao hơn nhưng chi phí sản xuất cũng cao hơn.

Zinc Hydroxyapatite (Apatite Kẽm)vsXYLITOL

Xylitol là một chất ngọt tự nhiên kháng khuẩn, phòng ngừa sâu răng bằng cách loại bỏ các vi khuẩn. Zinc Hydroxyapatite phục hồi men trực tiếp. Hai chất này hoạt động qua cơ chế khác nhau và kết hợp tốt với nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderJournal of Dental ResearchInternational Journal of Oral Science
  • Remineralization potential of nano-hydroxyapatite on enamel erosion— PubMed Central
  • Clinical efficacy of zinc-containing hydroxyapatite in toothpaste formulations— Taylor & Francis Online
  • EU Cosmetics Ingredient Database - Zinc Hydroxyapatite— European Commission

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Cấu trúc tinh thể của Zinc Hydroxyapatite giống hệt cấu trúc của men răng tự nhiên, nên cơ thể dễ dàng 'nhận ra' và tích hợp nó vào bề mặt men

Sản phẩm chứa Zinc Hydroxyapatite được gọi là 'toothpaste thế hệ mới' ở các nước phát triển và được khuyến cáo bởi nhiều nha sĩ như một giải pháp tự nhiên an toàn hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Zinc Hydroxyapatite (Apatite Kẽm)

oral care advanced
biorepair

oral care advanced

Có theo dõi giá
oral care peribioma
biorepair

oral care peribioma

Có theo dõi giá
Total Protective Repair. Formula potenziata
biorepair

Total Protective Repair. Formula potenziata

Có theo dõi giá
Desensibilizzante ripara smalto
biorepair

Desensibilizzante ripara smalto

Có theo dõi giá
biorepair

biorepair peribioma

Có theo dõi giá
biorepair kids
L'angelica

biorepair kids

Có theo dõi giá
Colluttorio ad alta densità
biorepair

Colluttorio ad alta densità

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE