Kẽm Lauroyl Aspartate vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C32H56N2O10Zn

Khối lượng phân tử

694.2 g/mol

CAS

899426-42-7

CAS

38661-72-2

Kẽm Lauroyl Aspartate

ZINC LAUROYL ASPARTATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtKẽm Lauroyl Aspartate1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều tiết sebum và giảm bóng dầu trên da
  • Cải thiện độ bền công thức mỹ phẩm
  • Giúp cải thiện kết cấu và cảm giác sử dụng của sản phẩm
  • Có tác dụng kháng khuẩn nhờ thành phần kẽm
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây khô da nếu sử dụng quá liều
  • Một số cá nhân có thể dị ứng với các phức hợp kẽm
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định