Kẽm Nitrat vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

N2O6Zn

Khối lượng phân tử

189.4 g/mol

CAS

7779-88-6

CAS

106-69-4

Kẽm Nitrat

ZINC NITRATE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtKẽm NitratHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng3/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Kiểm soát tiết dầu và giảm bóng dầu trên da
  • Có tính kháng khuẩn giúp giảm mụn trứng cá
  • Cải thiện độ ẩm và cân bằng độ pH da
  • Làm se khít lỗ chân lông và cải thiện kết cấu da
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Làm khô da nếu dùng quá lượng hoặc quá thường xuyên
  • Nitrat có thể bị chuyển hóa thành nitrit, cần lưu ý về an toàn lâu dài
An toàn