Kẽm oxit vs Oxit Xeri (Oxit Ceri)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1314-13-2

Công thức phân tử

Ce2O3

Khối lượng phân tử

328.23 g/mol

CAS

1306-38-3

Kẽm oxit

ZINC OXIDE

Oxit Xeri (Oxit Ceri)

CERIUM OXIDE

Tên tiếng ViệtKẽm oxitOxit Xeri (Oxit Ceri)
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngChất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV
Lợi ích
  • Chống nắng phổ rộng hiệu quả với cả tia UVA và UVB
  • Làm dịu da viêm nhiễm và giảm kích ứng
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ sơ sinh
  • Kiểm soát bã nhờn và se khít lỗ chân lông
  • Tạo hiệu ứng làm mờ đục tự nhiên, cải thiện vẻ ngoài da
  • Phản xạ ánh sáng giúp che phủ các khiếm khuyết và làm sáng da
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm, tăng độ bền sản phẩm
  • Có khả năng kháng khuẩn nhẹ, hỗ trợ làm sạch da
Lưu ý
  • Có thể để lại vệt trắng trên da khi dùng nồng độ cao
  • Khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng nồng độ quá cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có nguy cơ gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá liều trong sản phẩm kem dầy
  • Tiềm năng độc tính nhẹ khi tiếp xúc lâu dài hoặc hít phải hạt nhỏ

Nhận xét

Cả hai có khả năng phản xạ ánh sáng tốt. Zinc oxide cũng có tính chất làm mát và kháng khuẩn, nhưng cerium oxide có độ ổn định hóa học cao hơn