CAS
1314-13-2
Công thức phân tử
C13H21NO6
Khối lượng phân tử
287.31 g/mol
CAS
2174-16-5
| Kẽm oxit ZINC OXIDE | TEA-Salicylate (Muối Triethanolamine của Axit Salicylic) TEA-SALICYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm oxit | TEA-Salicylate (Muối Triethanolamine của Axit Salicylic) |
| Phân loại | Hoạt chất | Chống nắng |
| EWG Score | 2/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 3/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV | Chất bảo quản, Hấp thụ tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
TEA-Salicylate là chemical sunscreen (hấp thụ UV), còn Zinc Oxide là physical sunscreen (phản xạ UV). TEA-Salicylate nhẹ hơn và không để lại màng trắng, nhưng Zinc Oxide an toàn hơn cho da nhạy cảm.