TEA-SALICYLATE
TEA-Salicylate là một dạng muối của axit salicylic được tạo thành từ sự kết hợp giữa axit salicylic và triethanolamine (TEA). Thành phần này vừa có khả năng hấp thụ tia UV để bảo vệ da khỏi tổn thương ánh nắng, vừa có tính chất kháng khuẩn và bảo quản mỹ phẩm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng và sản phẩm chăm sóc da dầu mụn do tính năng exfoliant nhẹ của salicylic acid.
Công thức phân tử
C13H21NO6
Khối lượng phân tử
287.31 g/mol
Tên IUPAC
2-[bis(2-hydroxyethyl)amino]ethanol;2-hydroxybenzoic acid
CAS
2174-16-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Có thể gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
TEA-Salicylate là một thành phần đa chức năng kết hợp các tính chất của axit salicylic với khả năng hấp thụ tia UV. Nó được tạo thành bằng cách trung hòa axit salicylic với triethanolamine để tạo thành một muối ổn định hơn, dễ sử dụng trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm chống nắng và kem chăm sóc da dầu mụn vì nó vừa bảo vệ da khỏi UV vừa có tính năng làm sạch nhẹ.
TEA-Salicylate hoạt động theo hai cơ chế chính: thứ nhất, các phân tử salicylic acid hấp thụ tia UVB (độ dài sóng 280-320nm) bằng cách chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành nhiệt, từ đó bảo vệ DNA và collagen da khỏi tổn thương. Thứ hai, nhóm salicyl có tính chất kháng khuẩn và có khả năng xuyên thấu vào lỗ chân lông để loại bỏ nhẹ nhàng các tế bào chết và bã nhờn. Triethanolamine trong công thức giúp ổn định muối và cân bằng pH của sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Axit salicylic đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng có hiệu quả trong việc hấp thụ tia UV và làm sạch lỗ chân lông. Tuy nhiên, TEA-Salicylate cụ thể được sử dụng chủ yếu vì tính ổn định hóa học và dễ sử dụng hơn axit salicylic tinh khiết. Các công thức chứa TEA-Salicylate cần được kiểm soát pH chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả UV absorber và tránh các vấn đề ổn định.
Bề mặt da
Tạo lớp bảo vệ UV
Nồng độ khuyên dùng
2-5% (tính theo axit salicylic tương đương)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tùy theo loại sản phẩm (chống nắng hoặc toner)
Công dụng:
Cả hai đều là UV absorber hóa học, nhưng TEA-Salicylate có thêm tính chất exfoliant và kháng khuẩn nhờ vào salicylic acid. Octinoxate chủ yếu là UV filter thuần túy.
TEA-Salicylate là chemical sunscreen (hấp thụ UV), còn Zinc Oxide là physical sunscreen (phản xạ UV). TEA-Salicylate nhẹ hơn và không để lại màng trắng, nhưng Zinc Oxide an toàn hơn cho da nhạy cảm.
TEA-Salicylate là dạng muối của axit salicylic, ổn định hơn và có thêm chức năng UV filter. Axit salicylic tinh khiết có tính exfoliant mạnh hơn nhưng khó sử dụng.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 2174-16-5 · EC: 218-531-3 · PubChem: 25213
Bạn có biết?
Triethanolamine (TEA) được sử dụng từ những năm 1950 trong công nghiệp mỹ phẩm để 'dịu' các axit mạnh và làm chúng dễ sử dụng hơn.
Salicylic acid ban đầu được chiết xuất từ vỏ liễu (willow bark) và đã được sử dụng trong y học truyền thống hàng nghìn năm trước khi được tổng hợp hóa học.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
3-BENZYLIDENE CAMPHOR
4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE
4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR
7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE
ACETAMINOSALOL
BENZALPHTHALIDE