CAS
1314-13-2
CAS
150607-22-0
| Kẽm oxit ZINC OXIDE | Kẽm Carbonate Hydroxide ZINC CARBONATE HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm oxit | Kẽm Carbonate Hydroxide |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai là chất khoáng kẽm, nhưng Zinc Carbonate Hydroxide có khả năng đệm pH tốt hơn, trong khi Zinc Oxide tập trung vào che phủ và bảo vệ UV nhẹ