Kẽm oxit vs Chloride Kẽm
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1314-13-2
Công thức phân tử
Cl2Zn
Khối lượng phân tử
136.3 g/mol
CAS
7646-85-7
| Kẽm oxit ZINC OXIDE | Chloride Kẽm ZINC CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm oxit | Chloride Kẽm |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 3/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều chứa kẽm nhưng hoạt động khác nhau. Zinc oxide chủ yếu dùng che phủ và chống nắng, trong khi zinc chloride tập trung vào kháng khuẩn.