Kẽm palmitate vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C32H62O4Zn

Khối lượng phân tử

576.2 g/mol

CAS

4991-47-3

CAS

59354-71-1

Kẽm palmitate

ZINC PALMITATE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtKẽm palmitateIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Kiểm soát mùi cơ thể và ngăn mồ hôi hiệu quả
  • Hấp thụ độ ẩm, giúp da thoáng khô và thoải mái
  • Thay thế an toàn cho các muối nhôm trong sản phẩm khử mùi
  • Cải thiện cảm giác trên da và tính ổn định của công thức
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc bị hăng
  • Nồng độ cao có thể gây khô da hoặc cảm giác bít bùn
  • Không nên sử dụng trên da bị viêm hoặc vừa cạo lông
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản