Kẽm Phenolsulfonate vs Natri Benzoat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H10O8S2Zn

Khối lượng phân tử

411.7 g/mol

CAS

127-82-2

CAS

532-32-1

Kẽm Phenolsulfonate

ZINC PHENOLSULFONATE

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Tên tiếng ViệtKẽm PhenolsulfonateNatri Benzoat
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/103/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngKháng khuẩnChe mùi, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn mạnh, bảo quản sản phẩm hiệu quả
  • Khử mùi và kiểm soát mùi cơ thể
  • Có tính sát sinh học, giảm mụn do vi khuẩn
  • Giúp se khít lỗ chân lông, làm se da
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên
  • Tác dụng astringent mạnh có thể không phù hợp cho da khô
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%

Nhận xét

Sodium benzoate là bảo quản hữu cơ, tác dụng nhẹ nhàng hơn, không có tính astringent. Zinc phenolsulfonate mạnh hơn và có lợi ích bổ sung (khử mùi, se da).