ZINC PHENOLSULFONATE
Zinc phenolsulfonate là một hợp chất vô cơ có tính kháng khuẩn mạnh, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân để bảo quản và kiểm soát mùi. Thành phần này kết hợp tính chất sát khuẩn với khả năng sạch sâu lỗ chân lông, giúp làm giảm tiết bã dầu thừa. Dù có hiệu quả cao, nó được sử dụng ở nồng độ khiêm tốn để tránh kích ứng da.
Công thức phân tử
C12H10O8S2Zn
Khối lượng phân tử
411.7 g/mol
Tên IUPAC
zinc bis(4-hydroxybenzenesulfonate)
CAS
127-82-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Zinc phenolsulfonate là một muối vô cơ kết hợp giữa kẽm (Zn2+) và ion phenolsulfonate. Đây là một chất bảo quản đa năng, hoạt động cả như chất sát khuẩn và chất hỗ trợ cấu thành lại hàng rào da. Thành phần này phổ biến trong các sản phẩm khử mùi, xà phòng diệt khuẩn, nước rửa tay và dầu gội đặc biệt, nhờ vào khả năng kết hợp của nó. Mặc dù hiệu quả bảo quản cao, zinc phenolsulfonate được sử dụng một cách cẩn thận vì tính astringent mạnh có thể làm khô da. Nó thường được kết hợp với các chất dưỡng ẩm như glycerin hoặc allantoin để duy trì sự cân bằng.
Zinc phenolsulfonate hoạt động thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, các ion Zn2+ gây rối loạn và phá vỡ màng tế bào vi khuẩn, tiêu diệt chúng hiệu quả. Thứ hai, thành phần này hoạt động như một chất khử mùi bằng cách kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn gây mùi, vốn là nguyên nhân chính dẫn đến mùi cơ thể không mong muốn. Ngoài ra, tính astringent của nó giúp se khít lỗ chân lông và làm khô lớp da bề mặt, tạo điều kiện không thuận lợi cho sự phát triển vi sinh vật. Hiệu ứng này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm dành cho da dầu hoặc mụn.
Nghiên cứu khoa học
Zinc compounds, bao gồm zinc phenolsulfonate, đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu là có hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ. Các ion Zn2+ can thiệp vào quá trình trao đổi chất của vi khuẩn và phá vỡ tính toàn vẹn của màng tế bào, khiến chúng trở thành một chất bảo quản hiệu quả. Tuy nhiên, hiệu ứng astringent mạnh yêu cầu công thức phải được cân bằng với các thành phần làm dịu và dưỡng ẩm để giảm thiểu kích ứation.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 0.1-1% tùy theo dạng sản phẩm; khử mùi thường sử dụng nồng độ cao hơn so với sản phẩm làm sạch
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày an toàn khi nồng độ thích hợp; tránh sử dụng quá mức trên da nhạy cảm
Công dụng:
Sodium benzoate là bảo quản hữu cơ, tác dụng nhẹ nhàng hơn, không có tính astringent. Zinc phenolsulfonate mạnh hơn và có lợi ích bổ sung (khử mùi, se da).
Potassium sorbate là bảo quản rộng, an toàn cao nhưng không có tính khử mùi. Zinc phenolsulfonate đa năng hơn nhưng tiềm tàng kích ứation cao hơn.
Cả hai đều là muối kẽm, nhưng zinc pyrithione chuyên dùng chống gàu; zinc phenolsulfonate tổng quát hơn cho bảo quản và khử mùi.
CAS: 127-82-2 · EC: 204-867-8 · PubChem: 31391
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE