Kẽm Phenolsulfonate vs ZINC PYRITHIONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H10O8S2Zn
Khối lượng phân tử
411.7 g/mol
CAS
127-82-2
CAS
13463-41-7
| Kẽm Phenolsulfonate ZINC PHENOLSULFONATE | ZINC PYRITHIONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm Phenolsulfonate | ZINC PYRITHIONE |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Trị gàu, Dưỡng tóc, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là muối kẽm, nhưng zinc pyrithione chuyên dùng chống gàu; zinc phenolsulfonate tổng quát hơn cho bảo quản và khử mùi.