Kẽm Phosphate vs CALCIUM CARBONATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
O8P2Zn3
Khối lượng phân tử
386.1 g/mol
CAS
7543-51-3
CAS
471-34-1
| Kẽm Phosphate ZINC PHOSPHATE | CALCIUM CARBONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm Phosphate | CALCIUM CARBONATE |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |