ZINC PHOSPHATE
Kẽm phosphate là một chất vô cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng và mỹ phẩm nhằm giảm mảng bám và ngăn ngừa sâu răng. Thành phần này hoạt động bằng cách hình thành một lớp bảo vệ trên bề mặt răng, giúp giảm sự hình thành của các vi khuẩn gây bệnh. Nó thường được kết hợp với các chất làm sạch khác trong kem đánh răng và nước súc miệng để nâng cao hiệu quả chăm sóc khoang miệng.
Công thức phân tử
O8P2Zn3
Khối lượng phân tử
386.1 g/mol
Tên IUPAC
trizinc diphosphate
CAS
7543-51-3
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo quy
Kẽm phosphate là một muối vô cơ có công thức hóa học Zn₃(PO₄)₂, được ứng dụng chủ yếu trong công nghiệp chăm sóc da và răng miệng. Thành phần này nổi bật với khả năng kháng khuẩn và ngăn ngừa sự hình thành mảng bám, một trong những nguyên nhân chính gây viêm lợi và sâu răng. Do tính chất an toàn và hiệu quả cao, kẽm phosphate thường được tìm thấy trong các sản phẩm kem đánh răng chuyên biệt và nước súc miệng hàng ngày.
Kẽm phosphate hoạt động thông qua cơ chế kháng vi khuẩn, giúp ức chế sự phát triển của các vi sinh vật gây bệnh trong khoang miệng. Thành phần này tạo một lớp bảo vệ tạm thời trên bề mặt răng và nướu, ngăn chặn sự bám dính của các vi khuẩn và axit. Nó cũng có khả năng ổn định các ion trong nước bọt, tăng cường khả năng tự bảo vệ tự nhiên của cơ thể đối với các lỗ chân lông trên bề mặt men răng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng các sản phẩm chứa kẽm phosphate giúp giảm đáng kể lượng mảng bám so với nhóm kiểm soát sau 4-6 tuần sử dụng thường xuyên. Hiệu quả kháng khuẩn của kẽm đã được công nhận rộng rãi trong lĩnh vực nha khoa, với các thử nghiệm in vitro cho thấy hoạt tính chống lại Streptococcus mutans, vi khuẩn gây sâu răng chính.
Nồng độ khuyên dùng
Thường xuất hiện ở nồng độ 0.5-2% trong kem đánh răng; 0.1-0.5% trong nước súc miệng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng 2 lần/ngày (buổi sáng và tối) trong kem đánh răng; nước súc miệng có thể dùng 1-2 lần/ngày
CAS: 7543-51-3 · PubChem: 24519
Bạn có biết?
Kẽm phosphate không chỉ được dùng trong chăm sóc miệng mà còn được ứng dụng trong các sản phẩm chống mồ hôi nhờ khả năng kháng khuẩn của nó
Các nhà khoa học phát hiện ra rằng kẽm phosphate có thể tạo một 'bộ khung' kháng vi khuẩn trên bề mặt, giúp ngăn chặn hình thành biofilm của các vi khuẩn độc hại
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE