ZINC PYRITHIONE vs Ciclopirox Olamine
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
13463-41-7
Công thức phân tử
C14H24N2O3
Khối lượng phân tử
268.35 g/mol
CAS
41621-49-2
| ZINC PYRITHIONE | Ciclopirox Olamine CICLOPIROX OLAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ZINC PYRITHIONE | Ciclopirox Olamine |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Trị gàu, Dưỡng tóc, Chất bảo quản | Trị gàu, Kháng khuẩn |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất kháng khuẩn và chống nấm hiệu quả. Ciclopirox olamine có phổ hoạt động rộng hơn nhưng có thể kích ứng hơn ở nồng độ cao; pyrithione zinc an toàn hơn nhưng có thể ít hiệu quả hơn với một số loại nấm.