Ciclopirox Olamine
CICLOPIROX OLAMINE
Ciclopirox Olamine là một chất bảo quản và chất hoạt động kháng khuẩn mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để chống gàu và kiểm soát vi khuẩn. Nó được hình thành từ sự kết hợp của cyclopirox (một agent chống nấm bào chế) với olamine, giúp tăng độ hòa tan và hiệu quả của thành phần. Được FDA phê duyệt, thành phần này đặc biệt hiệu quả trong việc điều trị các tình trạng da đầu và da liễu. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ các tế bào vi khuẩn và nấm, ngăn chặn sự phát triển của các sinh vật gây hại.
Công thức phân tử
C14H24N2O3
Khối lượng phân tử
268.35 g/mol
Tên IUPAC
2-aminoethanol;6-cyclohexyl-1-hydroxy-4-methylpyridin-2-one
CAS
41621-49-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt bởi FDA như một chất bảo
Tổng quan
Ciclopirox Olamine là một chất kháng khuẩn và chống nấm thế hệ mới được phát triển vào những năm 1970. Nó được tạo thành từ cyclopirox, một phân tử hoạt động được phối hợp với olamine (2-aminoethanol) để cải thiện độ hòa tan nước và khả năng thẩm thấu vào da. Thành phần này đã được sử dụng an toàn trong các sản phẩm chăm sóc tóc, da mặt và da đầu trong hơn 40 năm. Nó được coi là một trong những lựa chọn an toàn nhất cho các sản phẩm chống gàu và những sản phẩm điều trị các tình trạng liên quan đến nấm. Ciclopirox Olamine hoạt động bằng cách xuyên thấu vào các tế bào và bào tử của nấm, phá vỡ các cấu trúc tế bào quan trọng như thành tế bào và ty thể. Cơ chế này làm cho nó hiệu quả chống lại một loạt các loài nấm và vi khuẩn có liên quan đến các tình trạng da đầu và da. Thành phần này cũng hoạt động như một chất bảo quản hiệu quả, giúp duy trì độ ổn định của công thức mỹ phẩm và kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Chống gàu hiệu quả và giảm viêm da đầu
- Kháng khuẩn và chống nấm mạnh mẽ, bảo vệ chống lại nhiều loại vi sinh vật
- Giữ độ ổn định của công thức mỹ phẩm trong thời gian dài
- Tương thích tốt với nhiều thành phần khác trong công thức
- Được chứng minh là an toàn qua các nghiên cứu lâm sàng
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da hoặc đỏ da ở một số người có da nhạy cảm
- Không nên sử dụng trên vết thương hở hoặc da bị tổn thương
- Tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
Cơ chế hoạt động
Ciclopirox Olamine xuyên thấu vào lớp sừng và các lớp ngoài của da, nơi nó tác động trực tiếp lên các vi sinh vật gây hại. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự hoạt động của hệ thống enzyme mitochondrial trong các tế bào nấm, dẫn đến việc phá vỡ quá trình tạo năng lượng của chúng. Điều này gây ra sự chết của các tế bào nấm và vi khuẩn gây bệnh. Thành phần này cũng có tác dụng kháng viêm nhẹ, giúp giảm độ đỏ, ngứa và viêm liên quan đến các tình trạng da đầu như gàu và viêm da tiết bã. Vì được kết hợp với olamine, ciclopirox có khả năng hòa tan tốt hơn trong các công thức nước, giúp phân bố đều trong sản phẩm và tăng hiệu quả tiếp xúc với các vùng da bị ảnh hưởng. Olamine cũng giúp giảm tính mài mòn của chất và làm cho nó dễ dùng hơn trên da nhạy cảm.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của ciclopirox olamine trong điều trị gàu và seborrheic dermatitis. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Dermatological Treatment cho thấy rằng các sản phẩm chứa ciclopirox olamine có hiệu quả tương đương hoặc vượt trội so với ketoconazole trong việc giảm các tổn thương da đầu sau 4 tuần sử dụng. Cyclopirox cũng được các tổ chức quốc tế như FDA công nhận như một chất an toàn và hiệu quả cho công dụng này. Nghiên cứu in vitro cho thấy rằng ciclopirox có hoạt tính chống lại Malassezia furfur (nấm gây gàu chính), Staphylococcus aureus, và các vi khuẩn khác. Nồng độ hiệu quả bắt đầu từ 0,5-1%, và nó không được biết có các tác dụng phụ toàn thân như các antifungal hệ thống khác. Độ an toàn của nó đã được xác nhận qua hàng chục năm sử dụng rộng rãi trên thế giới.
Cách Ciclopirox Olamine tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5-1% trong các sản phẩm chăm sóc da đầu và da mặt; thường được sử dụng ở nồng độ 1% trong các shampoo và dung dịch điều trị
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng 2-3 lần mỗi tuần cho các sản phẩm chuyên biệt; hàng ngày nếu trong các sản phẩm dân dụng thông thường
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất kháng khuẩn và chống nấm hiệu quả. Ciclopirox olamine có phổ hoạt động rộng hơn nhưng có thể kích ứng hơn ở nồng độ cao; pyrithione zinc an toàn hơn nhưng có thể ít hiệu quả hơn với một số loại nấm.
Ketoconazole là một antifungal toàn thân mạnh mẽ hơn; ciclopirox olamine là chất bảo quản toàn bộ. Cả hai đều hiệu quả chống gàu nhưng ciclopirox olamine ít gây kích ứng hơn.
Salicylic acid là exfoliant/keratolytic; ciclopirox olamine là kháng khuẩn. Chúng có cơ chế hoạt động khác nhau và thường được sử dụng cùng nhau cho hiệu quả tối ưu.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Ciclopirox as Used in Cosmetics— CIR Expert Panel
- Ciclopirox Olamine in Antidandruff Formulations— FDA Cosmetics Division
- Clinical Efficacy of Ciclopirox in Seborrheic Dermatitis— PubMed Central
- Antimicrobial Properties of Pyridinic Compounds— Journal of Applied Microbiology
CAS: 41621-49-2 · EC: 255-464-9 · PubChem: 38911
Bạn có biết?
Ciclopirox được phát hiện vào năm 1976 và ban đầu được sử dụng như một thuốc chữa bệnh kháng nấm toàn thân trước khi được phát triển thành sản phẩm dùng ngoài an toàn hơn
Tên gọi 'olamine' xuất phát từ 2-aminoethanol, một hợp chất được sử dụng để trung hòa pH và tăng độ hòa tan của cyclopirox, biến nó thành hình thức an toàn và hiệu quả hơn cho mỹ phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE
ACHYRANTHES JAPONICA ROOT/RHUS SEMIALATA GALL/TERMINALIA CHEBULA FRUIT/GLYCYRRHIZA URALENSIS ROOT/STEM EXTRACT