ZINC PYRITHIONE vs Natri Usnic

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

13463-41-7

Công thức phân tử

C18H15NaO7

Khối lượng phân tử

366.3 g/mol

CAS

39012-86-7 / 34769-44-3

ZINC PYRITHIONENatri Usnic

SODIUM USNATE

Tên tiếng ViệtZINC PYRITHIONENatri Usnic
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngTrị gàu, Dưỡng tóc, Chất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và chống nấm hiệu quả, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng
  • Kiểm soát bã nhờn và điều chỉnh tình trạng seborrhea
  • Bảo vệ mỹ phẩm khỏi bị hư hỏng do vi khuẩn
  • Tăng cường tính ổn định của sản phẩm trong thời gian lưu trữ
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài có thể dẫn đến phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
  • Cần tuân thủ hạn mức nồng độ được phép để tránh độc tính

Nhận xét

Cả hai kiểm soát seborrhea và kháng khuẩn, nhưng Zinc Pyrithione mạnh hơn cho bệnh ngoài da, Sodium Usnate nhẹ nhàng hơn