ZINC RICINOLEATE vs Aluminum Citrate (Nhôm Citrate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

13040-19-2

Công thức phân tử

C6H5AlO7

Khối lượng phân tử

216.08 g/mol

CAS

813-92-3

ZINC RICINOLEATEAluminum Citrate (Nhôm Citrate)

ALUMINUM CITRATE

Tên tiếng ViệtZINC RICINOLEATEAluminum Citrate (Nhôm Citrate)
Phân loạiHương liệuKhác
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ngăn tiết mồ hôi và khử mùi hiệu quả
  • Tính chất astringent giúp co gân lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn nhẹ giảm vi khuẩn gây mùi
  • Ít gây tắc nghẽn lỗ chân lông hơn aluminium chlorohydrate
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây khô da
  • Không nên dùng trên da sau cạo râu hoặc tẩy lông

Nhận xét

Zinc Ricinoleate là một phương pháp khử mùi tự nhiên hơn nhưng có hiệu quả thấp hơn Aluminum Citrate. Nó an toàn hơn với da nhạy cảm nhưng không ngăn tiết mồ hôi.