2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAluminum Citrate (Nhôm Citrate)
KhácEU ✓

Aluminum Citrate (Nhôm Citrate)

ALUMINUM CITRATE

Aluminum Citrate là muối nhôm của axit citric, hoạt động như chất khử mùi và chất ngăn tiết mồ hôi hiệu quả. Thành phần này kết hợp các tính chất khô tính mạnh mẽ của nhôm với tính chất kháng khuẩn của citrate, giúp kiểm soát vi khuẩn gây mùi và giảm độ ẩm. Thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, nước hoa hồng và mỹ phẩm chăm sóc da.

Cấu trúc phân tử ALUMINUM CITRATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H5AlO7

Khối lượng phân tử

216.08 g/mol

Tên IUPAC

aluminum 2-hydroxypropane-1,2,3-tricarboxylate

CAS

813-92-3

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng trong các sản phẩm k

Tổng quan

Aluminum Citrate là một muối nhôm hữu cơ được phát triển như một lựa chọn an toàn hơn so với các muối nhôm truyền thống. Nó kết hợp các đặc tính khử mùi mạnh mẽ của nhôm với những ưu điểm của citrate, một thành phần tự nhiên từ các loại quả họ cam quýt. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở châu Âu và các khu vực khác. Khác với aluminum chlorohydrate, Aluminum Citrate có tính dẫn điện tốt hơn và ít gây kích ứng hơn, đặc biệt đối với da nhạy cảm. Nó hoạt động bằng cách hình thành một lớp phủ trên da giúp kiểm soát độ ẩm và hạn chế sự phát triển của vi khuẩn gây mùi.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ngăn tiết mồ hôi và khử mùi hiệu quả
  • Tính chất astringent giúp co gân lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn nhẹ giảm vi khuẩn gây mùi
  • Ít gây tắc nghẽn lỗ chân lông hơn aluminium chlorohydrate
  • Ổn định độ pH da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây khô da
  • Không nên dùng trên da sau cạo râu hoặc tẩy lông

Cơ chế hoạt động

Aluminum Citrate hoạt động thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, các ion nhôm hình thành các phức chất với các protein và các phân tử khác trên bề mặt da, tạo ra một rào cản giúp giảm tiết mồ hôi. Thứ hai, citrate cung cấp tính chất kháng khuẩn nhẹ, ức chế sự phát triển của Staphylococcus aureus và các vi khuẩn khác gây mùi cơ thể. Kết hợp lại, nó vừa giảm độ ẩm vừa ngăn chặn quá trình sản sinh mùi.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Aluminum Citrate có hiệu quả ngăn tiết mồ hôi tương đương hoặc cao hơn so với aluminum chlorohydrate, với mức kích ứng da thấp hơn. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng muối citrate có tính dẫn điện tốt hơn, giúp thành phần hấp thụ vào da hiệu quả hơn mà không cần nồng độ cao. Độ an toàn của Aluminum Citrate đã được các cơ quan như Cosmetic Ingredient Review (CIR) và EU đánh giá là có thể chấp nhận được.

Cách Aluminum Citrate (Nhôm Citrate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Aluminum Citrate (Nhôm Citrate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 5-15% (tính trên lượng Aluminum). Nồng độ càng cao, hiệu quả ngăn mồ hôi càng mạnh nhưng rủi ro kích ứng cũng tăng.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Thường được sử dụng 1-2 lần mỗi ngày, bất kỳ lúc nào trong ngày. Có thể sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu.

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Aluminum Citrate (Nhôm Citrate)vsAluminum Chlorohydrate

Cả hai đều là muối nhôm hiệu quả, nhưng Aluminum Citrate ít gây kích ứng hơn do có tính dẫn điện tốt hơn. Aluminum Chlorohydrate rẻ hơn nhưng có thể gây khô da và kích ứng hơn ở một số người.

Aluminum Citrate (Nhôm Citrate)vsZinc Ricinoleate

Zinc Ricinoleate là một phương pháp khử mùi tự nhiên hơn nhưng có hiệu quả thấp hơn Aluminum Citrate. Nó an toàn hơn với da nhạy cảm nhưng không ngăn tiết mồ hôi.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Aluminum compounds in cosmetics
  • Safety Assessment of Aluminium Citrate and other Aluminum Salts— PubMed Central
  • EU CosIng - Aluminium Citrate— European Commission
  • Antiperspirant and Deodorant Ingredients— Paula's Choice Research

CAS: 813-92-3 · PubChem: 91599

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE