Làm mềmEU ✓
ERUCYL ERUCATE
(Z)-Docos-13-enyl (Z)-docos-13-enoate
CAS
27640-89-7
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- ERUCYL ERUCATE — EU CosIng Database— European Commission
- ERUCYL ERUCATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 27640-89-7 · EC: 248-587-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
Dicaprate Hexanediyl 1,2
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)
7-DEHYDROCHOLESTEROL
4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
1
Mỡ bò (Beef Tallow)
ADEPS BOVIS
2
Chiết xuất nấm Agaricus bisporus
AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT
1
Bơ hạt Allanblackia Stuhlmannii
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER