2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOctyldodeceth-16
Làm mềmEU ✓

Octyldodeceth-16

OCTYLDODECETH-16

Đây là một chất nhũ hóa polymer được tạo từ chuỗi dài octyldodecyl (C20) gắn với 16 đơn vị ethylene oxide (EO). Hợp chất này thuộc nhóm polysorbate và ethoxylate, có khả năng hòa tan hoặc nhũ hóa các thành phần dầu trong công thức nước. Nó giúp tạo độ ổn định cho các sản phẩm乳化(emulsion) và cải thiện cảm giác sử dụng trên da.

Cấu trúc phân tử OCTYLDODECETH-16

PubChem (NIH)

CAS

32128-65-7

5/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Octyldodeceth-16 là một chất nhũ hóa phi ion (nonionic surfactant) thuộc lớp polyethylene glycol ethers. Nó được tạo thành từ một chuỗi hydrocacbon dài (octyldodecyl) được gắn với 16 đơn vị ethylene oxide, cho phép phân tử này có cả phần yêu thích dầu (lipophilic) lẫn phần yêu thích nước (hydrophilic). Chính cấu trúc này giúp nó hoạt động như một chất nhũ hóa trong các sản phẩm skincare hiện đại.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả các thành phần dầu trong công thức nước
  • Cải thiện độ ổn định của乳化 tối đa 12 tháng
  • Tạo cảm giác mịn màng, không béo trên da
  • Giúp phân tán đều các thành phần hoạt chất khó tan
  • Làm mềm mịn da và tăng độ ẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>2%)
  • Nếu sản xuất không sạch, có thể chứa dioxane từ quá trình ethoxylation
  • Hiếm khi gây mẫn cảm, nhưng người da cực nhạy nên test trước

Cơ chế hoạt động

Trên da, octyldodeceth-16 hoạt động bằng cách hòa tan các phân tử dầu trong cấu trúc của nó, cho phép chúng phân tán đều trong các công thức nước. Phần đuôi hydrocacbon dài của nó bám vào các phân tử dầu trong khi phần đầu ethylene oxide hòa tan trong nước, tạo thành những giọt dầu rất nhỏ (micelles) được lơ lửng đều trong công thức. Điều này cải thiện độ ổn định của乳化 và tạo cảm giác sử dụng mịn màng trên da mà không để lại cảm giác nhờn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polyethylene glycol ethers cho thấy chúng có độ an toàn tốt khi sử dụng trong mỹ phẩm. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng những chất này có khả năng gây kích ứng tối thiểu ở nồng độ sử dụng thông thường (0.5-3%), mặc dù những công thức có nồng độ cao hơn có thể gây phản ứng ở da cực nhạy cảm. Dioxane - một chất ô nhiễm có thể tồn tại từ quá trình sản xuất - có thể được loại bỏ hoàn toàn nếu nhà sản xuất áp dụng quy trình tẩy rửa thích hợp.

Cách Octyldodeceth-16 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Octyldodeceth-16

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-3% trong các công thức skincare, thường 1-2% là tối ưu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Nhũ hoá

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GLYCERYL STEARATESTEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

Octyldodeceth-16vsPolysorbate 80

Polysorbate 80 là chất nhũ hóa nhẹ hơn, phù hợp cho các công thức nhạy cảm hơn. Octyldodeceth-16 mạnh hơn và cho độ ổn định bền vững hơn nhưng có thể kích ứt da nhạy cảm ở nồng độ cao.

Octyldodeceth-16vsCetyl Alcohol

Cetyl Alcohol là một emollient dầu, trong khi Octyldodeceth-16 là một chất nhũ hóa. Chúng thường được dùng cùng nhau để tạo cảm giác tối ưu trong乳化.

Octyldodeceth-16vsXanthan Gum

Xanthan Gum là một chất tăng độ nhớt tự nhiên, Octyldodeceth-16 là nhũ hóa tổng hợp. Chúng có chức năng khác nhau nhưng có thể được dùng cùng nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)EWG Skin Deep DatabasePaula's Choice Ingredient Dictionary
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Search Engine— European Commission
  • Safety Assessment of Polyethylene Glycol-Type Compounds— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Paula's Choice Research on Emulsifiers— Paula Begoun

CAS: 32128-65-7 · EC: 500-080-1

Bạn có biết?

Tên 'Octyldodeceth-16' có thể tách thành: Octyl (C8) + Dodecyl (C12) + eth (ethylene oxide) + 16 (số đơn vị EO) - nó là một cách ghi ngắn gọn để biểu thị cấu trúc phức tạp của phân tử

Các chất như Octyldodeceth-16 được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1940 và trở thành công cụ cắt xảy lịch sử trong công nghệ mỹ phẩm, cho phép các nhà cosmétologie tạo ra những công thức như mousse, gel emulsion mà trước đó không thể thực hiện được

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Octyldodeceth-16

Pore Cleaner Foam Cleanser
belif

Pore Cleaner Foam Cleanser

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER