1H-Indol-7-amine, 5-[(1,1-dioxido-4-thiomorpholinyl)methyl]-2-phenyl-N-(tetrahydro-2H-pyran-4-yl)-
🧪
Chưa có ảnh
CAS
1120332-55-9
Quy định
EU CosIng approved
Công dụng:
CAS: 1120332-55-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER