KhácEU ✓
THREONINE
2-Amino-3-hydroxybutanoic acid
CAS
72-19-5 / 80-68-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tóc
So sánh với thành phần khác
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- THREONINE — EU CosIng Database— European Commission
- THREONINE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 72-19-5 / 80-68-2 · EC: 200-774-1 / 201-300-6
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa THREONINE

Pacifica
Cosmic Hemp Balancing Face Wash
Có theo dõi giá

The Ordinary
Natural Moisturizing Factors + HA
Có theo dõi giá

L'OREAL NORGE AS
L'Oreal Lash Serum Transparent
Có theo dõi giá

Nacomi
White Black Face Mask
Có theo dõi giá

Skinfood
Egg White Pore Foam
Có theo dõi giá
RETINOL
RETINOL SKIN CREAM
Có theo dõi giá

Hema
Long Lasting Nail Polish 344 Ice Skating
Có theo dõi giá

Hema
Long Lasting Nail Polish 1028 Vanilla Cream
Có theo dõi giá
Mọi người cũng xem
4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
Butanediol Bisdecanoate
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
Butanediol Dimethacrylate
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
3
Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE