TRIFLUOROPROPYL DIMETHICONE
Một loại silicone hiệu suất cao được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Chứa các nhóm trifluoropropyl giúp tăng độ bền nhiệt và khả năng chống nước. Cung cấp cảm giác mịn màng, mềm mại và tạo lớp bảo vệ bóng loáng trên bề mặt.
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Trifluoropropyl dimethicone là một silicon hữu cơ được điều chế bằng cách thêm các nhóm trifluoropropyl vào chuỗi dimethicone cơ bản. Sự thay đổi hóa học này làm tăng đáng kể độ bền nhiệt, khả năng chống nước và độ ổn định của thành phần so với silicone tiêu chuẩn. Nó được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp, mỹ phẩm và các sản phẩm điều trị chuyên biệt.
Khi áp dụng lên tóc hoặc da, trifluoropropyl dimethicone tạo thành một lớp phủ mỏng, mất mùi không gây dị ứng. Lớp này giữ ẩm, bảo vệ khỏi yếu tố môi trường và giảm ma sát giữa các sợi tóc, từ đó tăng độ bóng và giảm xơ rối. Các nhóm fluorin giúp tạo độ bền cao và khả năng chống nước vượt trội, đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chống thấm nước hoặc chịu mồ hôi.
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu về silicone chứa fluorin chỉ ra rằng chúng có tính năng ổn định cao hơn, thời gian lưu lại trên tóc lâu hơn và khả năng chịu nhiệt độ cao hơn so với dimethicone thông thường. Các tính chất này được xác nhận qua các phép đo độ bóng, độ mềm mại và độ bền nhiệt. Silicone nói chung được coi là an toàn và không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 0.5% đến 3% trong các công thức chăm sóc tóc; 0.1% đến 1% trong mỹ phẩm da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu
Công dụng:
Cả hai đều là silicone nhưng trifluoropropyl dimethicone có độ bền nhiệt cao hơn, chống nước tốt hơn và độ ổn định hơn. Dimethicone cơ bản rẻ hơn nhưng ít bền trong điều kiện khắc nghiệt.
Cả hai là silicone đặc biệt có hiệu suất cao. Phenyl trimethicone tập trung vào độ bóng và cảm giác mượt mà, trong khi trifluoropropyl dimethicone nhấn mạnh khả năng chống nước và bền nhiệt.
Bạn có biết?
Các nhóm trifluoropropyl trong phân tử này là những nguyên tố hoá học được sử dụng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ và quân sự vì khả năng chịu nhiệt độ cực cao.
Trifluoropropyl dimethicone được ưa chuộng trong các sản phẩm chuyên dụng cho vận động viên và những người thường xuyên bơi lội vì khả năng chống nước đặc biệt.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER