(2E)-1-(2,4-Dihydroxyphenyl)-3-(4-hydroxyphenyl)-2-propen-1-one
CAS
961-29-5
Quy định
EU CosIng approved
Công dụng:
CAS: 961-29-5 · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER