1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
Đây là một hợp chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm các polycyclic musk, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Chất này có cấu trúc phân tử phức tạp với các nhóm methyl thế, tạo ra mùi hương ấm áp, bền vững và có tính thơm lâu trên da. Nó thường được áp dụng để tăng cường hiệu ứng hương liệu cuối cùng và độ bền của mùi hương trong các công thức nước hoa và sản phẩm chăm sóc cơ thể.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
65405-72-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Chất này được công nhận trong Danh sách
Formate Naphthyl Tetramethyl là một chất hương liệu tổng hợp phức tạp thuộc nhóm musks polycyclic, được thiết kế để cung cấp mùi hương ấm áp, bền vững và sang trọng. Cấu trúc hóa học của nó bao gồm một nhân naphthalene được thế với các nhóm methyl và một nhóm formate, tạo ra một phân tử có tính hydrophobic cao. Chất này thường được tìm thấy trong các công thức nước hoa cao cấp, nước hoa cologne, và các sản phẩm chăm sóc cơ thể có hương liệu. Mặc dù hiệu quả từ mặt hương liệu, chất này yêu cầu sử dụng cẩn thận vì nó có khả năng tích lũy trong môi trường và các mô sống. Các nhà sản xuất mỹ phẩm và nước hoa được khuyến cáo tuân thủ chặt chẽ các giới hạn nồng độ IFRA để đảm bảo an toàn lâu dài.
Khi áp dụng lên da, chất này hoạt động như một vectơ hương liệu bằng cách hòa tan trong các lớp lipid tự nhiên của da. Do tính hydrophobic cao, nó có khả năng lưu giữ mùi hương lâu dài bằng cách hình thành các liên kết yếu với các thành phần lipid của da và quần áo. Quá trình bay hơi chậm chạp của chất này cho phép mùi hương được giải phóng dần dần, tạo ra hiệu ứng base note kéo dài từ vài giờ đến cả ngày.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về musks polycyclic cho thấy chúng có khả năng permeate vào da và có thể tích lũy trong các mô mỡ. Tuy nhiên, khi sử dụng ở nồng độ được khuyến cáo (thường dưới 1%), các nghiên cứu an toàn do SCCS và CIR thực hiện không ghi nhận bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào trên da. Các báo cáo về độ kích ứch và dị ứng hương liệu chủ yếu liên quan đến những trường hợp sử dụng quá mức hoặc ở những cá nhân có da cực kỳ nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 1% trong công thức cuối cùng (tuân theo IFRA standards)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, một hoặc hai lần mỗi ngày
Công dụng:
Cả hai đều là musks polycyclic với cấu trúc tương tự, nhưng Galaxolide có cấu trúc benzopyran trong khi Formate Naphthyl Tetramethyl dựa trên naphthalene. Galaxolide có khuynh hướng ổn định hơn và ít kích ứch hơn.
Hedione là một hợp chất hương liệu nhẹ hơn với tính kích ứch thấp hơn đáng kể. Nó thường được sử dụng trong base note nhưng có cấu hình an toàn tốt hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 65405-72-3 · EC: 265-742-1
Bạn có biết?
Các musks polycyclic được phát hiện lần đầu tiên vào những năm 1880 và được sử dụng trong các công thức nước hoa cao cấp cho đến ngày nay, mặc dù một số loại đã bị hạn chế vì các lo ngại môi trường.
Mùi hương của Formate Naphthyl Tetramethyl có đặc điểm 'ấm áp' và 'mềm mại' khiến nó trở thành lựa chọn ưa thích trong các nước hoa dành cho phụ nữ và các sản phẩm chăm sóc cơ thể cao cấp.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2-DIHYDROLINALOOL