2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBenzoyl Peroxide
Khác🔥 TrendingEU ✓

Benzoyl Peroxide

BENZOYL PEROXIDE

Benzoyl peroxide là một trong những hoạt chất điều trị mụn phổ biến và hiệu quả nhất trong ngành mỹ phẩm. Với khả năng oxy hóa mạnh mẽ, thành phần này tiêu diệt vi khuẩn gây mụn P. acnes, làm thông thoáng lỗ chân lông và giảm viêm đỏ. Benzoyl peroxide hoạt động nhanh chóng, thường cho thấy kết quả rõ rệt chỉ sau vài tuần sử dụng. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng vì có thể gây khô da và kích ứng ban đầu.

Cấu trúc phân tử BENZOYL PEROXIDE

PubChem (NIH)

CAS

94-36-0

7/10

EWG Score

Cần chú ý

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

EU cho phép sử dụng với nồng độ tối đa 1

Tổng quan

Benzoyl peroxide (BP) là một peroxide hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong điều trị mụn trứng cá từ những năm 1930. Với cấu trúc phân tử C14H10O4, BP hoạt động như một chất oxy hóa mạnh, phá vỡ thành acid benzoic và oxygen khi tiếp xúc với da. Khả năng diệt khuẩn vượt trội của BP đến từ việc giải phóng oxygen tự do, tạo môi trường không thuận lợi cho vi khuẩn kỵ khí P. acnes phát triển. Trong thị trường mỹ phẩm hiện đại, BP có mặt trong nhiều dạng sản phẩm từ gel, kem đến sữa rửa mặt với nồng độ từ 2.5% đến 10%. Nghiên cứu cho thấy nồng độ 2.5% có hiệu quả tương đương nồng độ cao hơn nhưng ít gây kích ứng hơn. BP được FDA phê duyệt là thành phần OTC an toàn và hiệu quả cho điều trị mụn nhẹ đến trung bình.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tiêu diệt hiệu quả vi khuẩn gây mụn P. acnes
  • Làm thông thoáng lỗ chân lông và ngăn ngừa mụn mới
  • Giảm viêm và sưng đỏ do mụn
  • Loại bỏ tế bào chết và bã nhờn dư thừa
  • Hiệu quả với mụn viêm và mụn đầu đen

Lưu ý

  • Gây khô da và bong tróc nghiêm trọng
  • Có thể tẩy màu vải và tóc
  • Tăng nhạy cảm với ánh nắng

Cơ chế hoạt động

Benzoyl peroxide hoạt động thông qua cơ chế oxy hóa độc đáo. Khi thẩm thấu vào lỗ chân lông, BP phân hủy thành acid benzoic và oxygen nguyên tử, tạo ra môi trường giàu oxygen độc hại với vi khuẩn kỵ khí P. acnes. Quá trình này không chỉ tiêu diệt vi khuẩn mà còn phá vỡ biofilm bảo vệ chúng, ngăn chặn sự kháng thuốc. Ngoài tác dụng diệt khuẩn, BP còn có khả năng keratolytic nhẹ, giúp loại bỏ tế bào chết và thông thoáng lỗ chân lông. Tác dụng chống viêm của BP giúp giảm sưng đỏ và đau nhức do mụn viêm, đồng thời ngăn ngừa sự hình thành comedones mới.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của benzoyl peroxide trong điều trị mụn. Một phân tích tổng hợp năm 2020 trên 3,000 bệnh nhân cho thấy BP giảm 50-75% số lượng mụn viêm sau 12 tuần sử dụng. Đặc biệt, BP không gây tình trạng kháng thuốc như kháng sinh tại chỗ. Nghiên cứu so sánh của Journal of Dermatological Treatment (2019) chỉ ra rằng BP 2.5% kết hợp với adapalene cho hiệu quả vượt trội so với từng thành phần riêng lẻ, giảm 70% mụn sau 3 tháng. Tổ chức Cochrane đánh giá BP là một trong những liệu pháp điều trị mụn có bằng chứng mạnh mẽ nhất.

Cách Benzoyl Peroxide tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Benzoyl Peroxide

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2.5-5% cho người mới bắt đầu, tối đa 10% cho da quen thuốc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần/ngày, bắt đầu với 1 lần/ngày

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

Tránh dùng với

RetinolVitamin C (Axit L-Ascorbic)

So sánh với thành phần khác

Benzoyl PeroxidevsSALICYLIC ACID

BP diệt khuẩn mạnh hơn nhưng gây khô nhiều hơn. Salicylic acid thẩm thấu sâu hơn và ít gây kích ứng.

Benzoyl PeroxidevsRETINOIDS

BP tác dụng nhanh hơn nhưng retinoids hiệu quả lâu dài hơn và có thêm tác dụng chống lão hóa.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA Drug DatabaseJournal of the American Academy of DermatologyClinical and Experimental DermatologyEuropean Academy of Dermatology and Venereology
  • Benzoyl Peroxide: A Review of its Current Use in the Treatment of Acne Vulgaris— Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology
  • FDA Topical Acne Drug Products— U.S. Food and Drug Administration

CAS: 94-36-0 · EC: 202-327-6

Bạn có biết?

Benzoyl peroxide ban đầu được sử dụng để tẩy trắng bột mì và làm chất xúc tác trong công nghiệp nhựa trước khi trở thành 'siêu sao' trị mụn

BP có thể tẩy màu gối, khăn tắm và quần áo - nhiều người gọi đây là 'hiệu ứng tẩy trắng không mong muốn' của việc trị mụn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Benzoyl Peroxide

Clean & Clear

Clean & Clear Persa Gel 10 Acne Treatment

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE