2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide)
Hương liệuEU ✓

Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide)

1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE

1,5,9-Trimethyl-13-oxabicyclo[10.1.0]trideca-4,8-diene là một hợp chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm polycyclic musk, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Đây là một thành phần mùi hương ổn định với mùi ấm áp, gỗ mộc và hơi cay, tạo nên base note lâu dài cho các sản phẩm. Chất này được chấp thuận sử dụng trong các công thức nước hoa, xà phòng, kem dưỡng và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.

Cấu trúc phân tử 1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE

PubChem (NIH)

CAS

13786-79-3 / 71735-79-0

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo IFRA Standards và An

Tổng quan

1,5,9-Trimethyl-13-oxabicyclo[10.1.0]trideca-4,8-diene là một hợp chất hương liệu polycyclic musk tổng hợp, được sản xuất từ các phản ứng hóa học phức tạp. Đây là một trong những hương liệu được sử dụng phổ biến nhất trong công nghiệp nước hoa cao cấp và mỹ phẩm chuyên sâu, nhờ khả năng tạo ra mùi hương bền vững lâu dài. Thành phần này có tính ổn định cao, không dễ bị phân hủy bởi ánh sáng, nhiệt độ hay độ ẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương bền vững, lâu dài trên da
  • Cung cấp note gỗ ấm áp, quyến rũ trong công thức nước hoa
  • Giúp cân bằng và phát triển các nốt hương khác
  • Không gây tác dụng phụ đáng kể ở nồng độ sử dụng thông thường
  • Ổn định trong bảo quản, không dễ bị phân hủy

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm với hương liệu tổng hợp
  • Tiềm ẩn tác động lên các hormone nội tiết ở liều lượng rất cao (dựa trên nghiên cứu động vật)

Cơ chế hoạt động

Khi tiếp xúc với da, hợp chất này tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da và từng bước bay hơi trong quá trình sử dụng. Các phân tử hương liệu kích thích các thụ cảm hương trong mũi, gửi tín hiệu đến não bộ để tạo cảm giác khứu giác. Nhờ cấu trúc phân tử lớn và phức tạp, hợp chất này bay hơi chậm hơn so với các hương liệu nhẹ, do đó tạo mùi hương kéo dài nhiều giờ.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy hợp chất này có mức độ kích ứe da thấp ở nồng độ sử dụng thông thường (dưới 1% trong sản phẩm cuối cùng). Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũ trên động vật đã ghi nhận tiềm năng tích lũy trong mô mỡ và khả năng tác động lên hormone, nhưng các giới hạn IFRA hiện tại được thiết lập để đảm bảo an toàn cho con người.

Cách Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 4.2% tùy theo loại sản phẩm (sản phẩm rửa sạch được phép nồng độ cao hơn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không giới hạn

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

CEDRYL ACETATEGERANIOLLinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide)vsGALAXOLIDE (HHCB)

Cả hai đều là musk polycyclic tổng hợp với tính năng tương tự, nhưng 1,5,9-Trimethyl-oxabicyclotridecadiene có mùi hương tinh tế hơn và ít bị tranh cãi về tính an toàn hơn

Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide)vsSYNTHETIC MUSK VS NATURAL MUSK

Musk tổng hợp (như hợp chất này) ổn định hơn, chi phí thấp hơn và bền vững hơn so với musk tự nhiên từ động vật

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)FDA Fragrance Ingredient DatabaseCosIng Database (EU)INCI Dictionary & Safety Regulations
  • IFRA Standards for Use of Fragrance Ingredients— International Fragrance Association
  • Safety Assessment of Polycyclic Musk Compounds— European Commission - CosIng Database
  • Fragrance Raw Materials Monographs— Flavor and Extract Manufacturers Association

CAS: 13786-79-3 / 71735-79-0 · EC: 237-443-6 / 275-967-7

Bạn có biết?

Hợp chất này được sử dụng trong hầu hết các nước hoa nước cao cấp trên thế giới và có thể được tìm thấy trong nước hoa của các thương hiệu danh tiếng như Chanel, Dior và Guerlain.

Cấu trúc phân tử của nó chứa một vòng oxabicyclic độc đáo, tạo nên tính chất hóa học và tính năng hương liệu vô cùng đặc biệt so với các hương liệu khác.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE