1,5-DIMETHYL-1-VINYLHEX-4-ENYL HEXANOATE
Đây là một ester hương liệu tổng hợp phức tạp được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo mùi hương cay nồng, dễ chịu. Hợp chất này có cấu trúc chứa vinyl và hexanoate, giúp nó có mùi hương độc đáo với ghi chú trái cây tươi và ấm áp. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm nước hoa, nước xịt khoáng và các sản phẩm skincare cao cấp. Do chỉ phục vụ mục đích tạo mùi, nó phù hợp với mọi loại da nhưng cần kiểm tra cho da nhạy cảm vì có thể chứa allergen.
CAS
7779-23-9
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU nhưng phải kh
1,5-Dimethyl-1-vinylhex-4-enyl hexanoate là một ester hương liệu tổng hợp phức tạp được tạo thành từ phản ứng giữa một alcohol vinyl-substituted và acid hexanoic. Loại hương liệu này được phát triển vào những năm 2000 như một phần của sự phát triển các mùi hương tự nhiên hơn nhưng vẫn tổng hợp. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì nó có khả năng tạo ra một hương thơm "multi-layered" - ban đầu có ghi chú cay nồng, sau đó chuyển sang ghi chú trái cây, và cuối cùng là ghi chú ấm áp gỗ mộc. Điều này tạo ra một trải nghiệm hương thơm phức tạp mà khó tái tạo được bằng chỉ sử dụng một loại hương liệu duy nhất.
Khi áp dụng lên da, 1,5-dimethyl-1-vinylhex-4-enyl hexanoate từng bước bay hơi từ tầng biểu bì với tốc độ từ từ. Cấu trúc với nhóm hexanoate làm cho nó bay hơi nhanh hơn so với các ester hương liệu khác (với chuỗi carbonic dài hơn), dẫn đến mùi hương sảng khoái vào lúc áp dụng. Nhóm vinyl trong cấu trúc của nó cho phép nó có khả năng tương tác nhẹ với các phân tử khác trong công thức, giúp "kéo dài" thời gian bay hơi của nó. Ở da nhạy cảm, nếu nồng độ quá cao, nhóm hexanoate có thể kích thích các cảm biến da và gây cảm giác châm chích nhẹ.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của các ester hương liệu dạng này tương đối hạn chế, nhưng các báo cáo từ Fragrance Research Institute cho thấy chúng có độ an toàn cao ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 1%). Một số báo cáo từ các cuộc thử nghiệm dermatological cho thấy các ester hexanoate có tỷ lệ kích ứng da rất thấp (dưới 1%) ở dân số chung. Tuy nhiên, vẫn cần lưu ý rằng ester hexanoate có khả năng cao là allergen ở một số người nhạy cảm, đặc biệt là những người bị dermatitis liên tục. Các nghiên cứu patch test từ các phòng khám da liễu cho thấy tỷ lệ phản ứng dị ứng có thể lên đến 2-3% ở nhóm này.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Citral là một thành phần hương liệu tự nhiên từ chanh, có mùi tươi mát nhưng bay hơi rất nhanh (1-2 giờ). 1,5-dimethyl-1-vinylhex-4-enyl hexanoate kéo dài lâu hơn (4-6 giờ).
Ethyl hexyl glycerin là một preservative và fragrance modifier, trong khi 1,5-dimethyl-1-vinylhex-4-enyl hexanoate chỉ là hương liệu.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 7779-23-9 · EC: 231-922-3
Bạn có biết?
Mùi hương của 1,5-dimethyl-1-vinylhex-4-enyl hexanoate thường được mô tả là 'hương cam quýt ấm áp', khiến nó trở thành lựa chọn yêu thích trong các sản phẩm chăm sóc da 'feel-good' nửa cuối năm.
Nhóm vinyl trong cấu trúc của nó là khá hiếm gặp trong các hương liệu mỹ phẩm thông thường, vì vậy nó được coi là một 'exotic' ingredient trong ngành mỹ phẩm cao cấp.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE