2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần1-Acetonaphthone (1-Naphthalenyl ethanone)
Hương liệuEU ✓

1-Acetonaphthone (1-Naphthalenyl ethanone)

1-ACETONAPHTHONE

Đây là một hợp chất hữu cơ sử dụng chủ yếu là một thành phần che phủ và tạo mùi hương trong mỹ phẩm. Nó có mùi gỗ mạnh mẽ, hơi cay nồng, thường được sử dụng để che phủ các mùi không mong muốn từ các chất bảo quản hoặc thành phần khác trong công thức. Hợp chất này cũng được sử dụng trong một số ứng dụng khác như dệt hoặc in. Trong mỹ phẩm, nó chỉ được sử dụng ở nồng độ rất thấp do tiềm năng kích ứng.

Cấu trúc phân tử 1-ACETONAPHTHONE

PubChem (NIH)

CAS

941-98-0

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU nhưng phải đư

Tổng quan

1-Acetonaphthone, cũng được gọi là 1-(1-naphthalenyl)ethanone, là một ketone hương liệu tổng hợp được phát triển vào những năm 1960-1970. Nó nằm trong nhóm các naphthalene derivatives mà lúc đó trở nên phổ biến trong ngành香料 (fragrance) và mỹ phẩm. Lịch sử sử dụng của nó bao gồm các ứng dụng công nghiệp (như dệt, in) cũng như các ứng dụng mỹ phẩm. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng nhất là như một 'masking agent' - một thành phần giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các bảo quản hoặc các thành phần hoá học khác. Nó trở nên phổ biến vào những năm 1990-2000 vì nó rất hiệu quả và chi phí rẻ so với các lựa chọn khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Che phủ hiệu quả các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tạo mùi hương gỗ sang trọng và bền vững
  • Cải thiện trải nghiệm tổng thể của sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm do tính gỗ mạnh
  • Tiềm năng là allergen ở một số người nhạy cảm
  • Nên tránh tiếp xúc với mắt

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của 1-acetonaphthone rất đơn giản: nó bay hơi từ da và phát tán mùi hương gỗ mạnh, chiếm ưu thế hơn các mùi khác có thể có trong sản phẩm. Trên da, nó không xâm nhập sâu mà chỉ tác dụng trên thần kinh khứu giác qua các cảm biến olfactory. Cấu trúc naphthalene của nó (một vòng benzene kép) làm cho nó có tính ôxy hóa yếu, có nghĩa là nó có khả năng tương tác nhẹ với các thành phần khác trong công thức, nhưng không mạnh đủ để gây vấn đề. Tuy nhiên, ở những người có da rất nhạy cảm, có thể gây kích ứng nhẹ.

Nghiên cứu khoa học

Các báo cáo từ Fragrance Research Institute và các tạp chí chuyên ngành cho thấy 1-acetonaphthone có độ an toàn chấp nhận được khi sử dụng ở nồng độ thấp (dưới 0.5%). Các nghiên cứu patch test từ các phòng khám da liễu cho thấy tỷ lệ phản ứng dị ứng rất thấp (dưới 1%) ở dân số chung. Tuy nhiên, một số báo cáo cũ từ những năm 1980-1990 về naphthalene derivatives nói chung đã gây lo ngại về các ảnh hưởng lâu dài (như tích tụ hoặc ảnh hưởng sinh sản). Tuy nhiên, các nghiên cứu sau này cho thấy 1-acetonaphthone cụ thể không có những ảnh hưởng này ở liều lượng được sử dụng trong mỹ phẩm.

Cách 1-Acetonaphthone (1-Naphthalenyl ethanone) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 1-Acetonaphthone (1-Naphthalenyl ethanone)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-0.5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Che mùiTạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.CEDROL

So sánh với thành phần khác

1-Acetonaphthone (1-Naphthalenyl ethanone)vsETHYL VANILLIN

Ethyl vanillin có mùi vanilla ngọt, trong khi 1-acetonaphthone có mùi gỗ mạnh. Ethyl vanillin an toàn hơn cho da nhạy cảm.

1-Acetonaphthone (1-Naphthalenyl ethanone)vsCEDARWOOD OIL

Cedarwood tự nhiên hơn nhưng mùi có thể thay đổi theo mùa. 1-acetonaphthone ổn định hơn nhưng tổng hợp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI DictionaryCosIng DatabaseEWG Skin Deep
  • 1-ACETONAPHTHONE — EU CosIng Database— European Commission
  • 1-ACETONAPHTHONE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Assessment of Fragrance and Masking Agents in Cosmetics— PubChem

CAS: 941-98-0 · EC: 213-384-1

Bạn có biết?

1-Acetonaphthone có màu vàng nhạt hoặc vàng chanh, khác hoàn toàn với mùi gỗ sẫm của nó. Điều này làm cho nó khó nhận biết trừ khi bạn ngửi trực tiếp.

Mùi hương của nó thường được mô tả là 'mothball-like' hoặc 'dry cleaning' ở nồng độ cao, điều này giải thích tại sao nó chỉ được sử dụng ở nồng độ rất thấp trong mỹ phẩm để tránh mùi không mong muốn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE