2,3,6-TRIMETHYLCYCLOHEXYLMETHYL ACETATE
Đây là một thành phần thơm tổng hợp được sử dụng để tạo mùi hương trong mỹ phẩm, đặc biệt là nước hoa và nước xịt thơm cơ thể. Cấu trúc của nó dựa trên một cyclohexyl core với các nhóm trimethyl và một acetate ester, tạo ra một mùi tự nhiên gợi nhớ đến lá cây hoặc rau thơm. Thành phần này được yêu thích bởi các nhà mùi hương vì khả năng tạo ra các cảm giác thơm tươi sáng mà không quá đậm đà.
CAS
67801-27-8
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU; phải khai bá
2,3,6-Trimethylcyclohexylmethyl Acetate là một ester thơm tổng hợp được tạo từ một cyclohexane ring có ba nhóm methyl và một acetate ester. Công thức phân tử của nó là C₁₄H₂₆O₂, và nó được sử dụng chủ yếu để tạo mùi thơm trong các sản phẩm nước hoa, nước xịt thơm và kem dưỡng. Sự phổ biến của nó xuất phát từ khả năng tạo ra các mùi tươi sáng với nốt rau thơm mà không quá sắc nét, phù hợp với các sản phẩm hàng ngày.
Khi áp dụng lên da hoặc được phun vào không khí, 2,3,6-Trimethylcyclohexylmethyl Acetate bay hơi từ bề mặt da với tốc độ trung bình, tạo ra một hiệu ứng thơm kéo dài từ 2-4 giờ. Cấu trúc ester của nó cho phép nó hòa tan tốt trong cả dung môi nước và dầu, từ đó ổn định trong các công thức khác nhau. Không giống như một số thành phần thơm khác, nó ít có khả năng gây phản ứng mụn hoặc kích ứt trên da do tính chất hoá học ổn định của nó.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ International Fragrance Association (IFRA) đã xác nhận độ an toàn của 2,3,6-Trimethylcyclohexylmethyl Acetate ở nồng độ sử dụng tiêu chuẩn trong mỹ phẩm. Các báo cáo từ ECHA không ghi nhận bất kỳ vấn đề độc tính hoặc an toàn nào đối với thành phần này. Tuy nhiên, các nghiên cứu cụ thể về tác động da của nó vẫn còn hạn chế so với các thành phần thơm khác.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-0.5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 67801-27-8 · EC: 267-147-2
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE