2,3-DIMETHYL-2-NONENENITRILE
Đây là một hợp chất hương thơm tổng hợp có mùi ấm áp, hơi gỗ và một chút cay nhẹ. Được sử dụng chủ yếu trong các công thức nước hoa và mỹ phẩm để tạo mùi hương lâu bền và phức tạp. Hợp chất này không có tác dụng skincare trực tiếp mà chỉ làm giàu trải nghiệm hương thơm của sản phẩm. Nó an toàn cho hầu hết các loại da nhưng những người nhạy cảm với hương liệu nên sử dụng với cẩn thận.
CAS
53153-67-6
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU. Phải
2,3-Dimethylnon-2-enenitrile là một hợp chất hương thơm tổng hợp thuộc nhóm nitrile, được phát triển để tái hiện các mùi gỗ ấm áp và đất từ các hương liệu thiên nhiên. Hợp chất này phổ biến trong ngành nước hoa và mỹ phẩm cao cấp vì khả năng tạo ra các nốt hương phức tạp khi kết hợp với các hương khác. Như một hương liệu tổng hợp, nó được chọn vì độ ổn định cao, không bị phân hủy dễ dàng bởi ánh sáng hoặc nhiệt độ, giúp sản phẩm mỹ phẩm giữ mùi hương lâu dài. Mặc dù là tổng hợp, nhưng nó đã được IFRA chấp thuận và được coi là an toàn trong các ứng dụng mỹ phẩm.
Như tất cả các hương liệu, 2,3-Dimethylnon-2-enenitrile hoạt động bằng cách khuếch tán từ sản phẩm và kích thích các thụ thể mùi trong mũi. Các phân tử hương thơm này không thâm nhập vào da hay tương tác với các thành phần sinh học của biểu bì. Thay vào đó, chúng tạo ra một phản ứng tâm lý dương tính thông qua hệ thần kinh, giúp nâng cao cảm giác thoải mái và hài lòng khi sử dụng sản phẩm. Như một hợp chất nitrile, nó có đặc tính bay hơi từ từ - được gọi là 'fixative' trong ngôn ngữ nước hoa - có nghĩa là nó giữ lại các mùi nhẹ hơn và ngăn chúng biến mất quá nhanh. Điều này tạo ra một hành trình hương thơm cân bằng khi sản phẩm được sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Không có nghiên cứu đặc biệt về 2,3-Dimethylnon-2-enenitrile trong bối cảnh skincare vì đây không phải là một hoạt chất chức năng. Thay vào đó, các nghiên cứu về hương liệu nói chung cho thấy các hương thơm có thể kích thích các phản ứng sinh học tích cực thông qua hệ thần kinh - chẳng hạn như giảm stress hay cải thiện tâm trạng. Tuy nhiên, những tác động này không liên quan đến việc cải thiện chất lượng da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường < 1% trong công thức hoàn chỉnh
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 53153-67-6 · EC: 258-399-4
Bạn có biết?
Nhóm nitrile (chứa CN) trong tên hóa học của hợp chất này cho phép nó 'khóa' các mùi khác lại, giúp chúng không bay hơi quá nhanh - đó là lý do tại sao các hương liệu nitrile được gọi là 'fixative' trong công nghiệp nước hoa.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE