2,3-DIMETHYL-4-(2,6,6-TRIMETHYL-1-CYCLOHEXENYL)-2-BUTENAL
Đây là một hợp chất hương thơm tổng hợp có mùi ấm áp, hơi gỗ và hoa, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nước hoa và mỹ phẩm. Hợp chất này bề ngoài giống như các thành phần beta-ionone (một hương liệu phổ biến) nhưng có tính chất bền lâu hơn. Nó không có tác dụng chăm sóc da trực tiếp mà chỉ mục đích tạo mùi hương cho sản phẩm. Như các hương liệu khác, nó an toàn cho mọi loại da với điều kiện sử dụng nồng độ phù hợp.
CAS
71850-78-7
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Hợp chất này là một aldehyde không bão hòa phức tạp, được thiết kế để tái hiện các mùi hoa và gỗ từ thiên nhiên. Cấu trúc phân tử của nó chứa một nhóm cyclohexene được thế thế với các nhóm methyl, giúp nó có tính chất fixative mạnh mẽ. Trong ngành mỹ phẩm, nó được sử dụng trong các công thức nước hoa, kem dưỡng, và các sản phẩm có mùi hương cao cấp. Như nhiều aldehyde hương liệu khác, hợp chất này được phát triển để cung cấp một profile hương thơm phức tạp và lâu dài mà các hương tự nhiên tương ứng không thể đạt được. Nó là một lựa chọn ưa thích cho các nhà sản xuất mỹ phẩm cao cấp vì độ ổn định, mùi hương đặc trưng, và khả năng tạo các hiệu ứng hương lớp phức tạp.
Như các hương liệu khác, hợp chất này không tác động lên da ở mức độ sinh học mà chỉ kích thích hệ thần kinh mũi. Các phân tử hương thơm khuếch tán từ sản phẩm, tạo ra một mùi hương ấm áp và lâu dài khi nó từ từ bay hơi từ bề mặt da. Nhờ cấu trúc phân tử lớn và tính chất aldehyde, nó bền lâu hơn các hương nhẹ và hoạt động như một 'fixative' giữ lại các nốt hương khác. Tính chất bay hơi từ từ của nó có nghĩa là sản phẩm sẽ duy trì mùi hương đáng kể trong vài giờ, tạo ra một trải nghiệm hương 'top note' (mùi đầu), 'middle note' (mùi giữa), và 'base note' (mùi cuối) như trong ngành nước hoa.
Nghiên cứu khoa học
Không có nghiên cứu lâm sàng cụ thể về tác dụng skincare của hợp chất này vì nó là một hương liệu chứ không phải một hoạt chất chức năng. Tuy nhiên, như tất cả các thành phần hương liệu được IFRA phê duyệt, nó đã trải qua các kiểm tra an toàn độc tính và kích ứng. Các nghiên cứu chung về aldehyde hương liệu cho thấy chúng tương đối ổn định và ít gây kích ứng nếu được sử dụng với nồng độ thích hợp.
Nồng độ khuyên dùng
Thường < 1% trong công thức hoàn chỉnh
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 71850-78-7 · EC: 276-097-0
Bạn có biết?
Cấu trúc phân tử của hợp chất này chứa một vòng cyclohexene 'mô phỏng' một phần của beta-carotene (vitamin A) - một nguyên liệu thiên nhiên có mùi hương tương tự, đó là lý do tại sao nó có hương hoa-gỗ ấm áp.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE